exèdre

Học thuật
Thân thiện
exèdre

L'orateur s'adresse à l'assemblée depuis l'exèdre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phòng tọa đàm: Trong kiến trúc cổ đại, đặc biệt là Hy Lạp La , một "exèdre" là một không gian hình bán nguyệt hoặc hình chữ nhật, thường ghế ngồi, được sử dụng như một phòng họp hoặc nơi để trò chuyện, thảo luận triết học văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les philosophes se réunissaient souvent dans l'exèdre du jardin. (Các triết gia thường tụ họp trong phòng tọa đàmkhu vườn.)
    • L'exèdre de cette villa romaine est magnifiquement préservée. (Phòng tọa đàm của biệt thự La này được bảo tồn tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học lịch sử kiến trúc, thuật ngữ "exèdre" được dùng để mô tả chính xác loại không gian công cộng hoặc bán công cộng này trong các tàn tích cổ đại.
    • Les archéologues ont découvert une exèdre ornée de mosaïques. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một phòng tọa đàm được trang trí bằng khảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Exedra (danh từ, tiếng Anh/Latin): Cách viết Latin/Anh của cùng một khái niệm kiến trúc.
  • Niche (danh từ, tiếng Anh/Pháp): Hốc tường, một không gian tương tự nhưng thường nhỏ hơn mục đích trang trí hoặc đặt tượng, khác với chức năng hội họp của "exèdre".
Từ đồng nghĩa
  • Salle de discussion: Phòng thảo luận (cách diễn đạt hiện đại, mô tả chức năng).
  • Abside (danh từ giống cái): Hậu cung, mái vòm. Trong kiến trúc nhà thờ, hình dáng tương tự nhưng khác về công năng bối cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "exèdre".

exèdre

L'orateur s'adresse à l'assemblée depuis l'exèdre.

danh từ giống cái
  1. (sử học) phòng tọa đàm

Từ gần giống