extra

/'ekstrə/
Học thuật
Thân thiện
extra

Un serveur apporte un extra à la table des clients.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):

    • Thêm, phụ, ngoài dự kiến: Chỉ cái gì đó được thêm vào ngoài cái thông thường, cái chính, hoặc cái đã được dự tính.
    • Hảo hạng, đặc biệt tốt: (Trong ngữ cảnh thân mật hoặc thương mại) Chỉ chất lượng cao, vượt trội, đặc biệtvề rượu vang hoặc thực phẩm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Món thêm, khoản thêm: Khoản tiền hoặc thứ đó được thêm vào ngoài cái thông thường, đặc biệt trong chi tiêu hoặc bữa ăn.
    • Việc làm thêm: Công việc được làm ngoài giờ hoặc ngoài nhiệm vụ chính.
    • Người làm thêm: Người được thuê thêm ngoài số lượng nhân viên thường trực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • J'ai acheté du pain extra. (Tôi đã mua thêm bánh mì.)
    • Ce vin est vraiment extra ! (Loại rượu vang này thực sự hảo hạng!)
    • Il y a des frais extra à payer. ( những khoản phí phụ trội cần phải trả.)
  • Danh từ:

    • Le restaurant propose un extra pour le dessert. (Nhà hàng đề xuất một món tráng miệng thêm.)
    • Il fait des extras le week-end pour gagner plus. (Anh ấy làm thêm việc vào cuối tuần để kiếm thêm tiền.)
    • Nous avons besoin d'un extra pour servir pendant la fête. (Chúng tôi cần thêm một người phục vụ trong buổi tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En extra": như một thứ thêm vào, ngoài phần chính.

    • Il a été payé en extra pour ce travail. (Anh ta được trả thêm cho công việc này.)
  • "Extra-" (tiền tố): được dùng như một tiền tố để tạo thành tính từ hoặc danh từ, mang nghĩa "ngoài", "vượt ra ngoài".

    • Extraordinaire (phi thường), extraterrestre (ngoài hành tinh).
Biến thể từ gần giống
  • Extraordinaire (adj): phi thường, đặc biệt, lạ thường.

    • Un talent extraordinaire. (Một tài năng phi thường.)
  • Extrascolaire (adj): ngoại khóa.

    • Des activités extrascolaires. (Các hoạt động ngoại khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplémentaire (adj): thêm, bổ sung.
  • Exceptionnel (adj): đặc biệt, xuất sắc (về chất lượng).
  • Bonus (n.m): tiền thưởng, phần thưởng thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ 'extra' trong tiếng Pháp như trong tiếng Anh)

Thành ngữ liên quan
  • Faire des extras: làm thêm việc (để kiếm thêm thu nhập).
    • Avec la crise, beaucoup de gens sont obligés de faire des extras. (Với khủng hoảng, nhiều người buộc phải làm thêm việc.)
extra

Un serveur apporte un extra à la table des clients.

danh từ giống đực
  1. món thêm (về ăn uống, chi tiêu...)
  2. việc làm thêm (ngoài phận sự); người làm thêm (ngoài số người đã )
tính từ (không đổi)
  1. (thân mật) hảo hạng
    • Vins extra
      rượu nho hảo hạng