exécutoire

Học thuật
Thân thiện
exécutoire

Le juge a rendu un jugement exécutoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Luật học, Pháp lý):
    • Phải chấp hành, hiệu lực thi hành: Dùng để mô tả một quyết định, phán quyết hoặc văn bản phápđã hiệu lực có thể/bắt buộc phải được thực thi, cưỡng chế thi hành.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le jugement est maintenant exécutoire. (Bản án hiện đã hiệu lực thi hành.)
    • Une décision de justice exécutoire peut être mise en œuvre par un huissier. (Một quyết định tư pháp hiệu lực thi hành có thể được thực hiện bởi một nhân viên thi hành án.)
    • Ce titre exécutoire permet de recouvrer la créance. (Văn bản hiệu lực thi hành này cho phép thu hồi khoản nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Force exécutoire": Sức mạnh cưỡng chế thi hành, hiệu lực thi hành.
    • Un acte notarié a force exécutoire. (Một văn bản công chứng hiệu lực thi hành.)
  • "Titre exécutoire": Văn bản, chứng thư hiệu lực thi hành (như một bản án, một quyết định đã hiệu lực).
    • L'huissier se fonde sur un titre exécutoire pour procéder à la saisie. (Nhân viên thi hành án dựa trên một văn bản hiệu lực thi hành để tiến hành việc biên.)
Biến thể từ liên quan
  • Exécution (Danh từ): Sự thi hành, sự thực hiện, sự chấp hành.
    • L'exécution du contrat. (Việc thực hiện hợp đồng.)
    • L'exécution d'un jugement. (Việc thi hành một bản án.)
  • Exécuter (Động từ): Thi hành, thực hiện, chấp hành.
    • Exécuter une décision de justice. (Thi hành một quyết định của tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Obligatoire (Bắt buộc): Nhấn mạnh tính bắt buộc phải làm.
  • Contraignant ( tính ràng buộc, cưỡng chế): Nhấn mạnh khả năng bị cưỡng chế nếu không tuân thủ.
Lưu ý
  • "Exécutoire"một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý. Trong ngữ cảnh thông thường, không dùng từ này.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như jugement (bản án), décision (quyết định), titre (văn bản, chứng thư).
exécutoire

Le juge a rendu un jugement exécutoire.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) phải chấp hành, hiệu lực
    • Jugement exécutoire
      bản án phải chấp hành

Từ gần giống

Từ chứa "exécutoire"