exécutoire

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) phải chấp hành, hiệu lực
    • Jugement exécutoire
      bản án phải chấp hành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "exécutoire"

exécutoire
Le juge a rendu un jugement exécutoire.