exacerbation

/eks,æsə:'beiʃn/
Học thuật
Thân thiện
exacerbation

L'exacerbation de la douleur l'a fait grimacer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm trầm trọng thêm, sự làm cho nặng hơn: Hành động hoặc quá trình khiến một tình trạng tiêu cực (như bệnh tật, vấn đề, xung đột) trở nên nghiêm trọng hơn, dữ dội hơn hoặc cấp tính hơn.
    • Sự kịch phát: (Thường dùng trong y học) Giai đoạn hoặc sự kiện khi các triệu chứng của một bệnh mãn tính đột ngột trở nên nghiêm trọng rõ rệt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'exacerbation de la douleur nécessite une consultation médicale. (Sự trầm trọng thêm của cơn đau đòi hỏi phải đi khám bác sĩ.)
    • On craint une exacerbation des tensions politiques dans la région. (Người ta lo ngại một sự leo thang của các căng thẳng chính trị trong khu vực.)
    • Le patient souffre d'une exacerbation de son asthme. (Bệnh nhân đang trải qua một đợt kịch phát của bệnh hen suyễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en période d'exacerbation": trong giai đoạn kịch phát.

    • Le traitement est intensifié en période d'exacerbation. (Việc điều trị được tăng cường trong giai đoạn kịch phát.)
  • "exacerbation des symptômes": sự trầm trọng hóa/tăng nặng các triệu chứng.

    • Le stress peut provoquer une exacerbation des symptômes. (Căng thẳng có thể gây ra sự trầm trọng hóa các triệu chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exacerber (động từ): làm trầm trọng thêm, làm cho nặng hơn.

    • Ces propos risquent d'exacerber le conflit. (Những lời nói này nguy làm trầm trọng thêm cuộc xung đột.)
  • Aggravation (danh từ giống cái): sự làm trầm trọng thêm, sự tăng nặng. (Từ gần nghĩa, thường có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

Từ đồng nghĩa
  • Aggravation: sự trầm trọng hóa, sự làm cho nặng thêm.
  • Intensification: sự gia tăng cường độ, sự làm cho dữ dội hơn.
  • Crise aiguë: cơn cấp tính, đợt kịch phát (đặc biệt trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động tương ứngđộng từ "exacerber".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "exacerbation".)

exacerbation

L'exacerbation de la douleur l'a fait grimacer.

danh từ giống cái
  1. sự kịch phát

Từ trái nghĩa