modérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm dịu bớt, giảm bớt, tiết chế: Hành động làm cho một cái gì đó (thường là cảm xúc, hành vi, hoặc cường độ) trở nên ít mãnh liệt, ít cực đoan hoặc ít quá mức hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut modérer sa vitesse dans les virages. (Phải giảm tốc độ của mình trong các khúc cua.)
- Le président a tenté de modérer les ardeurs des négociateurs. (Chủ tịch đã cố gắng làm dịu bớt sự nhiệt tình của các nhà đàm phán.)
- Elle boit du vin avec modération. (Cô ấy uống rượu vang một cách tiết chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "modérer ses propos": tiết chế lời nói của mình, nói một cách thận trọng và ôn hòa.
- En public, les politiciens doivent modérer leurs propos. (Trước công chúng, các chính trị gia phải tiết chế lời nói của mình.)
- "modérer un débat": điều tiết, chủ trì một cuộc tranh luận (để đảm bảo nó diễn ra một cách trật tự và ôn hòa).
- C'est le rôle du médiateur de modérer le débat. (Điều tiết cuộc tranh luận là vai trò của người hòa giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Modération (danh từ): sự điều độ, sự tiết chế.
- Manger avec modération. (Ăn uống một cách điều độ.)
- Modéré, modérée (tính từ): ôn hòa, vừa phải, có chừng mực.
- Un parti politique modéré. (Một đảng chính trị ôn hòa.)
- Une vitesse modérée. (Một tốc độ vừa phải.)
- Modérateur, modératrice (danh từ): người điều tiết, người kiểm duyệt (ví dụ: trên diễn đàn trực tuyến).
- Le modérateur supprime les commentaires insultants. (Người kiểm duyệt xóa các bình luận xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Tempérer: làm dịu, hạ nhiệt (cảm xúc), điều tiết.
- Réduire: giảm bớt (về số lượng, cường độ).
- Contrôler: kiểm soát, kìm chế.
- Atténuer: làm nhẹ bớt, làm giảm nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Accroître: tăng cường, làm tăng lên.
- Exacerber: làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm (căng thẳng, cảm xúc).
- Enflammer: kích động, làm bùng lên (cảm xúc, tình huống).
ngoại động từ
- làm dịu bớt, giảm bớt, tiết chế
- Modérer sa colèrebớt giận
- Modérer ses dépensesbớt chi tiêu