exalting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có xu hướng đề cao, tán dương: Miêu tả điều gì đó có tác dụng hoặc mục đích ca ngợi, tôn vinh một ai đó hoặc một điều gì đó lên một vị trí cao hơn.
- Có xu hướng làm cho cao quý, cao thượng: Miêu tả điều gì đó có khả năng nâng cao tinh thần, đạo đức hoặc phẩm giá của con người, khiến họ trở nên cao thượng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bài phát biểu có tác dụng nâng cao tinh thần đối với khán giả, lấp đầy họ bằng hy vọng và lòng tự hào dân tộc.)
- (Anh ấy đã viết một lời tri ân tán dương người thầy của mình.)
- (Nghe bản giao hưởng là một trải nghiệm thanh cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exalting language": ngôn ngữ tán dương, ca ngợi.
- The poet is known for his exalting language when describing nature. (Nhà thơ nổi tiếng với ngôn ngữ tán dương khi miêu tả thiên nhiên.)
- "an exalting purpose": một mục đích cao cả.
- They were united by an exalting purpose to help the poor. (Họ được đoàn kết bởi một mục đích cao cả là giúp đỡ người nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Exalt (động từ): đề cao, tán dương; nâng lên vị trí cao.
- The king exalted his most loyal knight. (Nhà vua đề cao hiệp sĩ trung thành nhất của mình.)
- Exaltation (danh từ): sự tán dương, sự đề cao; cảm giác hân hoan, hứng khởi.
- She felt a sense of exaltation after completing the marathon. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác hân hoan sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon.)
- Exalted (tính từ): cao quý, cao cả; (vị trí) cao.
- He holds an exalted position in the company. (Ông ấy giữ một vị trí cao trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Glorifying: tôn vinh, làm vinh quang.
- Elevating: nâng cao (theo nghĩa bóng).
- Ennobling: làm cho cao quý, cao thượng.
- Inspiring: truyền cảm hứng, gây cảm hứng.
Từ trái nghĩa
- Degrading: làm giảm giá trị, làm nhục.
- Humiliating: làm nhục, sỉ nhục.
- Belittling: coi thường, xem nhẹ.
Adjective
- có xu hướng đề cao, tán dương
- có xu hướng làm cho cao quý, cao thượng