exalting

Adjective
  1. xu hướng đề cao, tán dương
  2. xu hướng làm cho cao quý, cao thượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

exalting
An exalting speech filled the audience with hope and pride.