exulting

Adjective
  1. hoan hỉ, hân hoan, hớn hở, đắc chí (đặc biệt chiến thắng, hay thành công)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

exulting
The team is exulting after winning the championship game.