inspiring

/in'spaiəriɳ/ Cách viết khác : (inspirative) /in'spiərətiv/
tính từ
  1. truyền cảm hứng, truyền cảm, gây cảm hứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inspiring"

inspiring
The teacher gave an inspiring speech to the graduating class.