inspiring

/in'spaiəriɳ/ Cách viết khác : (inspirative) /in'spiərətiv/
Học thuật
Thân thiện
inspiring

The teacher gave an inspiring speech to the graduating class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Truyền cảm hứng, gây cảm hứng: "Inspiring" mô tả điều đó hoặc ai đó khả năng khơi dậy cảm xúc tích cực, nhiệt huyết, hoặc sự sáng tạo trong người khác.
    • Kích thích tinh thần, nâng cao tâm hồn: Dùng để chỉ sự vật, sự việc hoặc con người tác động làm phấn chấn, thúc đẩy tinh thần ý chí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her speech was truly inspiring and motivated everyone to take action. (Bài phát biểu của ấy thực sự truyền cảm hứng thúc đẩy mọi người hành động.)
    • We visited an inspiring art exhibition full of creative ideas. (Chúng tôi đã thăm một triển lãm nghệ thuật đầy cảm hứng với nhiều ý tưởng sáng tạo.)
    • He is an inspiring leader who always encourages his team. (Anh ấy một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng, người luôn khích lệ đội ngũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something inspiring": thấy điều đó truyền cảm hứng.

    • I find nature walks very inspiring for my writing. (Tôi thấy những buổi đi bộ trong thiên nhiên rất truyền cảm hứng cho việc viết lách của mình.)
  • "inspiring to watch/see/read": truyền cảm hứng khi xem/ thấy/ đọc.

    • Their dedication to the community is inspiring to see. (Sự cống hiến của họ cho cộng đồng thật đáng truyền cảm hứng khi được chứng kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Inspire (động từ): truyền cảm hứng, gợi hứng.

    • The teacher inspired her students to love science. (Giáo viên đã truyền cảm hứng để học sinh yêu thích khoa học.)
  • Inspiration (danh từ): nguồn cảm hứng, sự cảm hứng.

    • She is my greatest inspiration. ( ấy nguồn cảm hứng lớn nhất của tôi.)
  • Inspirational (tính từ): đầy cảm hứng, tính chất truyền cảm hứng (thường dùng tương tự "inspiring").

    • He gave an inspirational talk about overcoming challenges. (Anh ấy đã một bài nói chuyện đầy cảm hứng về việc vượt qua thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Motivating: tạo động lực, thúc đẩy.
  • Uplifting: nâng cao tinh thần, làm phấn chấn.
  • Exalting: làm cao quý, làm phấn khởi (trang trọng).
  • Stimulating: kích thích, khuyến khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "inspiring". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "inspire".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inspiring".)

inspiring

The teacher gave an inspiring speech to the graduating class.

tính từ
  1. truyền cảm hứng, truyền cảm, gây cảm hứng

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inspiring"