excellence

/'eksələns/
danh từ
  1. sự trội hơn, sự xuất sắc, sự ưu tú; tính ưu tú
  2. điểm trội, sở trường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "excellence"

Từ có nhắc đến "excellence"

excellence
The team celebrates their excellence with a gold trophy.