excellence
/'eksələns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xuất sắc, sự ưu tú: Chất lượng vượt trội, rất tốt, ở mức độ cao hơn hẳn so với mức bình thường hoặc trung bình.
- Điểm mạnh, sở trường: Một đặc điểm, phẩm chất hoặc kỹ năng nổi bật, vượt trội của một người, tổ chức hoặc vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The school is known for its academic excellence. (Ngôi trường này được biết đến nhờ sự xuất sắc trong học thuật.)
- She received an award for excellence in customer service. (Cô ấy nhận được giải thưởng vì sự xuất sắc trong dịch vụ khách hàng.)
- Patience is one of his many excellences. (Sự kiên nhẫn là một trong nhiều sở trường của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par excellence" (từ mượn tiếng Pháp): Một cách xuất sắc nhất, điển hình nhất, thường đặt sau danh từ.
- He is a chef par excellence. (Anh ấy là một đầu bếp xuất sắc bậc nhất.)
- "Center of excellence": Trung tâm xuất sắc, chỉ một tổ chức hoặc bộ phận chuyên cung cấp kiến thức, đào tạo hoặc dịch vụ hàng đầu trong một lĩnh vực cụ thể.
- The university established a center of excellence for AI research. (Trường đại học thành lập một trung tâm xuất sắc cho nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Excellent (tính từ): Xuất sắc, tuyệt vời.
- She did an excellent job. (Cô ấy đã làm một công việc xuất sắc.)
- Excel (động từ): Vượt trội, xuất sắc hơn.
- He excels in mathematics. (Cậu ấy xuất sắc trong môn toán.)
Từ đồng nghĩa
- Superiority: Tính ưu việt, sự vượt trội.
- Distinction: Sự xuất chúng, sự khác biệt nổi bật.
- Eminence: Địa vị cao, sự lỗi lạc.
Thành ngữ liên quan
- Pursuit of excellence: Sự theo đuổi sự xuất sắc.
- The company's culture emphasizes the pursuit of excellence. (Văn hóa công ty nhấn mạnh vào việc theo đuổi sự xuất sắc.)
danh từ
- sự trội hơn, sự xuất sắc, sự ưu tú; tính ưu tú
- điểm trội, sở trường