excellency

/'eksələnsi/
danh từ
  1. ngài (xưng hô)
    • Your excellency; His excellency
      thưa ngài
  2. phu nhân
    • Her excellency
      thưa phu nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "excellency"

excellency
Your Excellency, the ambassador, arrives at the official ceremony.