exceller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Giỏi hơn cả, tốt hơn cả: "Exceller" diễn tả việc vượt trội hơn hẳn những người khác trong một lĩnh vực nào đó.
    • Giỏi (về), khéo (về): "Exceller" cũng có nghĩa là có tài năng, kỹ năng xuất sắc trong một hoạt động, môn học hay lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il excelle en mathématiques. (Anh ấy giỏi hơn cả về môn toán.)
    • Cette entreprise excelle dans le service client. (Công ty này vượt trội trong dịch vụ khách hàng.)
    • Elle excelle à raconter des histoires. ( ấy rất khéo kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire exceller": Làm cho ai đó trở nên xuất sắc, phát huy tối đa tài năng.
    • Un bon mentor peut faire exceller ses élèves. (Một người hướng dẫn giỏi có thể giúp học trò của mình tỏa sáng.)
  • "Exceller par": Nổi bật, xuất sắc nhờ vào một phẩm chất cụ thể.
    • Il excelle par sa patience et sa rigueur. (Anh ấy nổi bật nhờ sự kiên nhẫn tính nghiêm túc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Excellent, -ente (tính từ): Xuất sắc, tuyệt vời.
    • C'est un excellent cuisinier. (Đómột đầu bếp xuất sắc.)
  • Excellence (danh từ): Sự xuất sắc, ưu tú.
    • Il a reçu un prix pour l'excellence de son travail. (Anh ấy đã nhận một giải thưởng cho sự xuất sắc trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Briller: Tỏa sáng, nổi bật.
  • Se distinguer: Phân biệt, nổi bật (so với những người khác).
  • Être doué pour: năng khiếu về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "exceller".)

Thành ngữ liên quan
  • Exceller en (dans) quelque chose: Xuất sắc trong việc gì đó.
    • Pour réussir, il faut exceller dans son domaine. (Để thành công, phải xuất sắc trong lĩnh vực của mình.)
nội động từ
  1. giỏi hơn cả, tốt hơn cả
  2. giỏi (về), khéo (về)
    • Exceller à parler
      giỏi nói

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exceller"