exceller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Giỏi hơn cả, tốt hơn cả: "Exceller" diễn tả việc vượt trội hơn hẳn những người khác trong một lĩnh vực nào đó.
- Giỏi (về), khéo (về): "Exceller" cũng có nghĩa là có tài năng, kỹ năng xuất sắc trong một hoạt động, môn học hay lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il excelle en mathématiques. (Anh ấy giỏi hơn cả về môn toán.)
- Cette entreprise excelle dans le service client. (Công ty này vượt trội trong dịch vụ khách hàng.)
- Elle excelle à raconter des histoires. (Cô ấy rất khéo kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire exceller": Làm cho ai đó trở nên xuất sắc, phát huy tối đa tài năng.
- Un bon mentor peut faire exceller ses élèves. (Một người hướng dẫn giỏi có thể giúp học trò của mình tỏa sáng.)
- "Exceller par": Nổi bật, xuất sắc nhờ vào một phẩm chất cụ thể.
- Il excelle par sa patience et sa rigueur. (Anh ấy nổi bật nhờ sự kiên nhẫn và tính nghiêm túc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Excellent, -ente (tính từ): Xuất sắc, tuyệt vời.
- C'est un excellent cuisinier. (Đó là một đầu bếp xuất sắc.)
- Excellence (danh từ): Sự xuất sắc, ưu tú.
- Il a reçu un prix pour l'excellence de son travail. (Anh ấy đã nhận một giải thưởng cho sự xuất sắc trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Briller: Tỏa sáng, nổi bật.
- Se distinguer: Phân biệt, nổi bật (so với những người khác).
- Être doué pour: Có năng khiếu về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "exceller".)
Thành ngữ liên quan
- Exceller en (dans) quelque chose: Xuất sắc trong việc gì đó.
- Pour réussir, il faut exceller dans son domaine. (Để thành công, phải xuất sắc trong lĩnh vực của mình.)
nội động từ
- giỏi hơn cả, tốt hơn cả
- giỏi (về), khéo (về)
- Exceller à parlergiỏi nói