exceller

nội động từ
  1. giỏi hơn cả, tốt hơn cả
  2. giỏi (về), khéo (về)
    • Exceller à parler
      giỏi nói

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exceller"