exhaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Toát ra, xông lên, bốc lên: Chỉ hành động phát ra, tỏa ra một thứ gì đó, thường là mùi, hơi nóng hoặc một cảm giác.
- Thốt ra, tuôn ra, phát ra: Chỉ hành động bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài một cách mạnh mẽ, như một cảm xúc, lời nói hoặc âm thanh.
- Thở ra, nhả ra: Chỉ hành động đẩy không khí hoặc một chất từ trong phổi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Toát ra, xông lên:
- Cette fleur exhale un parfum délicat. (Bông hoa này toả ra một mùi hương tinh tế.)
- La cheminée exhale une fumée épaisse. (Ống khói bốc lên một làn khói dày đặc.)
- Thốt ra, tuôn ra:
- Il a exhalé sa colère dans une longue lettre. (Anh ấy đã trút cơn giận của mình trong một bức thư dài.)
- Le blessé exhalait des gémissements. (Người bị thương rên rỉ thảm thiết.)
- Thở ra:
- Il exhale lentement la fumée de sa cigarette. (Anh ta nhả từ từ làn khói thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exhaler son dernier soupir": thở hơi thở cuối cùng, qua đời.
- Le vieil homme exhala son dernier soupir entouré de sa famille. (Ông lão trút hơi thở cuối cùng khi được gia đình vây quanh.)
- "exhaler sa vie": (văn chương) chết, từ trần.
- Le héros exhala sa vie sur le champ de bataille. (Người anh hùng đã hy sinh trên chiến trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Exhalaison (danh từ giống cái): mùi tỏa ra, hơi bốc lên.
- Une exhalaison de soufre. (Một mùi lưu huỳnh bốc lên.)
- Exhalation (danh từ giống cái): sự thở ra, hơi thở ra; (văn chương) sự bộc lộ cảm xúc.
- Une exhalation de tristesse. (Một sự bộc lộ nỗi buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Dégager: tỏa ra, phát ra (mùi, hơi nóng).
- Émettre: phát ra, tỏa ra (âm thanh, ánh sáng, tín hiệu).
- Exprimer: bày tỏ, thể hiện (cảm xúc, ý kiến).
- Répandre: lan tỏa, tỏa ra.
Từ trái nghĩa
- Inspirer: hít vào.
- Absorber: hấp thụ, thu vào.
- Retenir: kiềm chế, giữ lại (cảm xúc, lời nói).
Các cụm từ liên quan
- Exhaler sa rage/sa haine: trút cơn giận/lòng căm thù.
- Exhaler un parfum/une odeur: tỏa ra một mùi hương/một mùi.
ngoại động từ
- toát lên, xông lên
- Exhaler une odeur fétidexông lên một mùi thúi
- phát ra, thốt ra, tuôn ra
- Exhaler des plaintesthốt ra những lời phàn nàn
- Exhaler des grossièretéstuôn ra những lời thô bỉ
- exhaler le dernier soupir+ thở hơi thở cuối cùng, chết