excerption
/ek'sə:pʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trích, sự trích dẫn: Hành động lấy ra một phần từ một văn bản, tác phẩm hoặc bài phát biểu dài hơn.
- Đoạn trích, bài trích: Phần nội dung cụ thể đã được lấy ra từ một tác phẩm lớn hơn.
- Tập bài trích, tuyển tập bài trích: Một bộ sưu tập gồm nhiều đoạn trích từ các tác phẩm khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The book includes an excerption from the author's famous speech. (Cuốn sách có một đoạn trích từ bài phát biểu nổi tiếng của tác giả.)
- Her essay began with an excerption of a classic poem. (Bài luận của cô ấy bắt đầu bằng một đoạn trích từ một bài thơ cổ điển.)
- The professor provided an excerption of the legal document for analysis. (Giáo sư đã cung cấp một đoạn trích từ tài liệu pháp lý để phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"For the purpose of excerption": Với mục đích trích dẫn.
- This chapter is marked for the purpose of excerption in future publications. (Chương này được đánh dấu với mục đích trích dẫn trong các ấn phẩm tương lai.)
"To make an excerption from": Thực hiện việc trích dẫn từ.
- The editor made a careful excerption from the lengthy interview. (Biên tập viên đã thực hiện một đoạn trích cẩn thận từ cuộc phỏng vấn dài.)
Biến thể và từ gần giống
Excerpt (n): Đoạn trích. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "excerption").
- She read an excerpt from the novel. (Cô ấy đọc một đoạn trích từ cuốn tiểu thuyết.)
Extract (n): Đoạn trích, chiết xuất.
- The article contained an extract from the official report. (Bài báo chứa một đoạn trích từ báo cáo chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Quotation: Lời trích dẫn.
- Selection: Phần được chọn lọc.
- Passage: Đoạn văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "excerption")
danh từ
- sự trích, sự trích dẫn
- tập bài trích, tuyển tập bài trích