excerption

/ek'sə:pʃn/
danh từ
  1. sự trích, sự trích dẫn
  2. tập bài trích, tuyển tập bài trích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

excerption
He read an excerption from the novel to the class.