extant
/eks'tænt/
Học thuậtThân thiện
Several extant manuscripts are carefully displayed in the museum's climate-controlled archive.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiện còn tồn tại, vẫn còn: Dùng để mô tả một thứ gì đó, đặc biệt là một tài liệu, tác phẩm nghệ thuật, loài vật hoặc phong tục, vẫn còn tồn tại đến ngày nay, chưa bị mất mát, phá hủy hay tuyệt chủng.
- Hiện có: (Thường dùng trong văn phong pháp lý hoặc học thuật) Chỉ sự tồn tại hiện thời, có thể tiếp cận được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Only three copies of the first edition are still extant. (Chỉ còn ba bản của ấn bản đầu tiên là vẫn còn tồn tại.)
- This is the oldest extant manuscript of the poem. (Đây là bản thảo hiện còn lâu đời nhất của bài thơ.)
- The law is still extant and must be obeyed. (Đạo luật đó vẫn còn hiệu lực và phải được tuân theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong học thuật: Thường dùng để nói về các văn bản, hiện vật lịch sử hoặc bằng chứng còn sót lại.
- Scholars study extant records to understand ancient civilizations. (Các học giả nghiên cứu những hồ sơ hiện còn để hiểu về các nền văn minh cổ đại.)
- Dùng trong sinh học: Để chỉ các loài chưa tuyệt chủng.
- The giant panda is an extant species, but it is endangered. (Gấu trúc là một loài còn tồn tại, nhưng đang bị đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Extinction (danh từ): Sự tuyệt chủng, sự biến mất.
- Many species are facing the threat of extinction. (Nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.)
- Extinct (tính từ): Đã tuyệt chủng, không còn tồn tại.
- Dinosaurs have been extinct for millions of years. (Khủng long đã tuyệt chủng từ hàng triệu năm trước.)
Từ đồng nghĩa
- Still existing: Vẫn còn tồn tại.
- Surviving: Còn sót lại, sống sót.
- In existence: Đang tồn tại.
Từ trái nghĩa
- Extinct: Đã tuyệt chủng, đã mất.
- Lost: Đã thất lạc, đã mất.
- Nonexistent: Không tồn tại.
Thành ngữ liên quan
- No direct idioms: Từ "extant" thường không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Nó chủ yếu được sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc pháp lý.
Several extant manuscripts are carefully displayed in the museum's climate-controlled archive.
tính từ
- (pháp lý) hiện có, hiện còn