large

/lɑ:dʤ/
tính từ
  1. rộng
    • Chapeau à larges bords
      rộng vành
    • Larges épaules
      vai rộng
    • Vêtements larges
      quần áo rộng
    • Au sens large
      theo nghĩa rộng
  2. (nghĩa bóng) rộng rãi
    • Esprit large
      đầu óc rộng rãi
    • Un homme large
      một người rộng rãi
  3. rộng lớn, lớn
    • Dans une large mesure
      trong một chừng mực lớn
  4. (nghệ thuật) khoát đạt
    • Style large
      phong cách khoát đạt
phó từ
  1. rộng
    • Habiller large
      cho mặc quần áo rộng
  2. rộng rãi, không chi li
    • Calculer large
      tính toán rộng rãi
    • ne pas enmener large
      (thân mật) vướng víu, ở tình thế nguy kịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "large"

large
Le chapeau à larges bords protège du soleil.