large
/lɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rộng: Chỉ kích thước ngang hoặc diện tích bề mặt lớn, không chật hẹp.
- Rộng rãi (nghĩa bóng): Chỉ tư tưởng, tấm lòng bao dung, không hẹp hòi, keo kiệt.
- Lớn, đáng kể: Chỉ mức độ, quy mô quan trọng.
- Khoát đạt (nghệ thuật): Chỉ phong cách phóng khoáng, rộng rãi trong đường nét hoặc ý tưởng.
Phó từ:
- Rộng: Theo cách rộng rãi, không bó sát.
- Rộng rãi, hào phóng: Theo cách tính toán hoặc hành động không chi li, keo kiệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il porte un pantalon large. (Anh ấy mặc một chiếc quần rộng.)
- C'est un homme d'esprit large. (Đó là một người có đầu óc rộng rãi.)
- Une large majorité est d'accord. (Một đa số lớn đồng ý.)
- Un tableau au style large. (Một bức tranh có phong cách khoát đạt.)
Phó từ:
- Il s'habille large. (Anh ấy ăn mặc rộng.)
- Il vaut mieux calculer large pour le budget. (Tốt hơn nên tính toán rộng rãi cho ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
Au sens large: Theo nghĩa rộng.
- Au sens large, ce terme inclut plusieurs concepts. (Theo nghĩa rộng, thuật ngữ này bao gồm nhiều khái niệm.)
Dans une large mesure: Trong một chừng mực lớn.
- Son succès est dû, dans une large mesure, à son travail. (Thành công của anh ấy là do, trong một chừng mực lớn, công việc của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Élargir (động từ): Mở rộng, nới rộng.
- Ils vont élargir la route. (Họ sẽ mở rộng con đường.)
Largement (phó từ): Rộng rãi, nhiều.
- Il est largement en avance. (Anh ấy đến sớm nhiều.)
Largesse (danh từ): Sự rộng lượng, hào phóng.
- Il a fait preuve de largesse. (Anh ấy đã thể hiện sự rộng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Spacieux: Rộng rãi, thoáng đãng (về không gian).
- Ample: Rộng, phồng (về trang phục); rộng lớn, bao quát.
- Généreux: Rộng lượng, hào phóng (về tính cách).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Voir large: Nhìn xa trông rộng, có tầm nhìn rộng.
- Pour réussir, il faut voir large. (Để thành công, cần phải nhìn xa trông rộng.)
Thành ngữ liên quan
- Ne pas en mener large (thân mật): Cảm thấy sợ hãi, lúng túng; ở trong tình thế nguy kịch, vướng víu.
- Devant le directeur, il n'en menait pas large. (Trước mặt giám đốc, anh ta cảm thấy sợ hãi/lúng túng.)
tính từ
- rộng
- Chapeau à larges bordsmũ rộng vành
- Larges épaulesvai rộng
- Vêtements largesquần áo rộng
- Au sens largetheo nghĩa rộng
- (nghĩa bóng) rộng rãi
- Esprit largeđầu óc rộng rãi
- Un homme largemột người rộng rãi
- rộng lớn, lớn
- Dans une large mesuretrong một chừng mực lớn
- (nghệ thuật) khoát đạt
- Style largephong cách khoát đạt
phó từ
- rộng
- Habiller largecho mặc quần áo rộng
- rộng rãi, không chi li
- Calculer largetính toán rộng rãi
- ne pas enmener large(thân mật) vướng víu, ở tình thế nguy kịch