large

/lɑ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
large

Le chapeau à larges bords protège du soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rộng: Chỉ kích thước ngang hoặc diện tích bề mặt lớn, không chật hẹp.
    • Rộng rãi (nghĩa bóng): Chỉ tư tưởng, tấm lòng bao dung, không hẹp hòi, keo kiệt.
    • Lớn, đáng kể: Chỉ mức độ, quy mô quan trọng.
    • Khoát đạt (nghệ thuật): Chỉ phong cách phóng khoáng, rộng rãi trong đường nét hoặc ý tưởng.
  2. Phó từ:

    • Rộng: Theo cách rộng rãi, không sát.
    • Rộng rãi, hào phóng: Theo cách tính toán hoặc hành động không chi li, keo kiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il porte un pantalon large. (Anh ấy mặc một chiếc quần rộng.)
    • C'est un homme d'esprit large. (Đómột người đầu óc rộng rãi.)
    • Une large majorité est d'accord. (Một đa số lớn đồng ý.)
    • Un tableau au style large. (Một bức tranh phong cách khoát đạt.)
  • Phó từ:

    • Il s'habille large. (Anh ấy ăn mặc rộng.)
    • Il vaut mieux calculer large pour le budget. (Tốt hơn nên tính toán rộng rãi cho ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au sens large: Theo nghĩa rộng.

    • Au sens large, ce terme inclut plusieurs concepts. (Theo nghĩa rộng, thuật ngữ này bao gồm nhiều khái niệm.)
  • Dans une large mesure: Trong một chừng mực lớn.

    • Son succès est , dans une large mesure, à son travail. (Thành công của anh ấy là do, trong một chừng mực lớn, công việc của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Élargir (động từ): Mở rộng, nới rộng.

    • Ils vont élargir la route. (Họ sẽ mở rộng con đường.)
  • Largement (phó từ): Rộng rãi, nhiều.

    • Il est largement en avance. (Anh ấy đến sớm nhiều.)
  • Largesse (danh từ): Sự rộng lượng, hào phóng.

    • Il a fait preuve de largesse. (Anh ấy đã thể hiện sự rộng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spacieux: Rộng rãi, thoáng đãng (về không gian).
  • Ample: Rộng, phồng (về trang phục); rộng lớn, bao quát.
  • Généreux: Rộng lượng, hào phóng (về tính cách).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Voir large: Nhìn xa trông rộng, tầm nhìn rộng.
    • Pour réussir, il faut voir large. (Để thành công, cần phải nhìn xa trông rộng.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas en mener large (thân mật): Cảm thấy sợ hãi, lúng túng; ở trong tình thế nguy kịch, vướng víu.
    • Devant le directeur, il n'en menait pas large. (Trước mặt giám đốc, anh ta cảm thấy sợ hãi/lúng túng.)
large

Le chapeau à larges bords protège du soleil.

tính từ
  1. rộng
    • Chapeau à larges bords
      rộng vành
    • Larges épaules
      vai rộng
    • Vêtements larges
      quần áo rộng
    • Au sens large
      theo nghĩa rộng
  2. (nghĩa bóng) rộng rãi
    • Esprit large
      đầu óc rộng rãi
    • Un homme large
      một người rộng rãi
  3. rộng lớn, lớn
    • Dans une large mesure
      trong một chừng mực lớn
  4. (nghệ thuật) khoát đạt
    • Style large
      phong cách khoát đạt
phó từ
  1. rộng
    • Habiller large
      cho mặc quần áo rộng
  2. rộng rãi, không chi li
    • Calculer large
      tính toán rộng rãi
    • ne pas enmener large
      (thân mật) vướng víu, ở tình thế nguy kịch