excommunication
/'ekskə,mju:ni'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rút phép thông công: Hành động chính thức của một giáo hội, đặc biệt là Công giáo, nhằm tước bỏ quyền tham gia các bí tích và sinh hoạt tôn giáo của một tín đồ.
- Tình trạng bị rút phép thông công: Trạng thái của một người đã bị áp dụng hình phạt tôn giáo này, bị loại trừ khỏi cộng đồng tín hữu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bishop announced the excommunication of the heretic. (Vị giám mục công bố việc rút phép thông công đối với kẻ dị giáo.)
- He lived in fear of excommunication for his controversial writings. (Ông ấy sống trong nỗi sợ bị rút phép thông công vì những bài viết gây tranh cãi của mình.)
- After the excommunication, he was no longer allowed to receive communion. (Sau khi bị rút phép thông công, ông ta không còn được phép rước lễ nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under excommunication": đang ở trong tình trạng bị rút phép thông công.
- The scholar was under excommunication for decades. (Học giả đó đã ở trong tình trạng bị rút phép thông công trong nhiều thập kỷ.)
"the threat of excommunication": mối đe dọa bị rút phép thông công.
- The threat of excommunication was used to enforce doctrinal conformity. (Mối đe dọa bị rút phép thông công được sử dụng để buộc tuân thủ giáo lý.)
Biến thể và từ gần giống
Excommunicate (động từ): rút phép thông công.
- The church decided to excommunicate him. (Giáo hội quyết định rút phép thông công ông ta.)
Excommunicant (danh từ): người bị rút phép thông công.
- The excommunicant sought reconciliation with the church. (Người bị rút phép thông công tìm kiếm sự hòa giải với giáo hội.)
Từ đồng nghĩa
- Ban: sự trục xuất, loại trừ (khỏi một cộng đồng).
- Ostracism: sự tẩy chay, bài trừ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong tôn giáo).
- Expulsion: sự trục xuất, khai trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)
ngoại động từ
- (tôn giáo) sự rút phép thông công