excusatory

Học thuật
Thân thiện
excusatory

He wrote an excusatory note to his friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để xin lỗi, để cáo lỗi: Mang tính chất hoặc mục đích bào chữa, giải thích hoặc bày tỏ sự hối lỗi về một lỗi lầm hoặc sự thiếu sót. Từ này mô tả một lời nói, thái độ, hoặc hành động nhằm đưa ra lý do hoặc thể hiện sự ăn năn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His excusatory tone did little to calm the angry customer. (Giọng điệu cáo lỗi của anh ấy gần như không làm dịu đi vị khách hàng đang tức giận.)
    • She sent an excusatory letter explaining her absence from the important meeting. ( ấy đã gửi một thư để xin lỗi giải thích cho sự vắng mặt của mình trong cuộc họp quan trọng.)
    • The manager's excusatory remarks were seen as an attempt to avoid responsibility. (Những nhận xét mang tính bào chữa của người quản lý bị xem một nỗ lực trốn tránh trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong trang trọng: "Excusatory" thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp hoặc văn chương để mô tả một lời biện hộ tính hệ thống hoặc trang trọng.
    • The document contained long, excusatory passages defending the company's past actions. (Tài liệu chứa đựng những đoạn văn dài mang tính biện hộ để bảo vệ các hành động trong quá khứ của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Excuse (động từ/danh từ): tha thứ, bào chữa; lời bào chữa, lý do.
  • Inexcusatory (tính từ - hiếm gặp): không tính chất bào chữa hoặc xin lỗi.
  • Apologetic (tính từ): mang tính xin lỗi, ăn năn. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Apologetic: tính chất xin lỗi, tỏ ra hối lỗi.
  • Defensive: tính chất phòng thủ, bảo vệ (thường để biện minh cho hành động của mình).
  • Justificatory: mang tính biện minh, chứng minh đúng.
Từ trái nghĩa
  • Accusatory: mang tính buộc tội, kết tội.
  • Condemnatory: mang tính lên án, chỉ trích.
  • Unexcused: không được tha thứ, không có lý do chính đáng.
Lưu ý sử dụng
  • "Excusatory" một tính từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, từ "apologetic" được ưa dùng hơn.
  • Từ này chủ yếu mô tả của một thông điệp (giọng điệu, lời nói, bức thư) chứ không phải bản thân con người. Ta thường nói "an excusatory letter" (một thư để xin lỗi) hơn "an excusatory person".
excusatory

He wrote an excusatory note to his friend.

Adjective
  1. để xin lỗi, để cáo lỗi

Từ đồng nghĩa