apologetic

/ə,pɔlə'dʤetik/ Cách viết khác : (apologetical) /ə,pɔlə'dʤetikəl/
Học thuật
Thân thiện
apologetic

He wrote an apologetic note to his friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ý xin lỗi, tỏ vẻ hối lỗi: Thể hiện sự hối tiếc hoặc thừa nhận lỗi lầm, sai sót.
    • tính chất biện hộ, biện giải: Nhằm bảo vệ hoặc giải thích cho một lý do, niềm tin, hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He sent an apologetic email after missing the meeting. (Anh ấy đã gửi một email xin lỗi sau khi lỡ cuộc họp.)
    • She gave me an apologetic smile when she realized her mistake. ( ấy dành cho tôi một nụ cười đầy vẻ hối lỗi khi nhận ra sai lầm của mình.)
    • His tone was more apologetic than defensive. (Giọng điệu của anh ấy mang tính biện giải hơn phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be apologetic about something": cảm thấy hoặc tỏ ra lỗi về điều đó.
    • She was deeply apologetic about the inconvenience caused. ( ấycùng lỗi về sự bất tiện đã gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Apologetically (trạng từ): một cách xin lỗi, với vẻ hối lỗi.
    • He smiled apologetically. (Anh ấy mỉm cười một cách đầy vẻ xin lỗi.)
  • Apologetics (danh từ số nhiều, dùng với động từ số ít): môn biện hộ luận, khoa biện giáo (thường trong tôn giáo).
    • He studied Christian apologetics. (Anh ấy nghiên cứu môn biện hộ luận đốc giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrite: ăn năn, hối hận (nhấn mạnh cảm giác tội lỗi sâu sắc).
  • Remorseful: hối hận, ăn năn.
  • Defensive: tính phòng thủ, biện hộ (thường để bảo vệ bản thân khỏi chỉ trích).
Từ trái nghĩa
  • Unapologetic: không hối lỗi, không xin lỗi.
  • Defiant: thách thức, ngang ngạnh.
apologetic

He wrote an apologetic note to his friend.

tính từ
  1. biện hộ, biện giải
  2. chữa lỗi, biết lỗi, xin lỗi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "apologetic"