dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

excuser

Words Mentioning "excuser"

bé dại
cáo
cáo lỗi
chước
dong thứ
dung thứ
khoan thứ
kiếu
kiếu từ
lượng thứ
lượng tình
miễn chấp
miễn thứ
miễn trách
tạ
tha lỗi
tha thứ
thất lễ
thất thố
thể
thể tất
thiếu sót
thứ
thứ lỗi
vô phép
vô phép
vụng dại
xin lỗi
xin lỗi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...