excuser
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
excuser
excuser
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "excuser"
bé dại
cáo
cáo lỗi
chước
dong thứ
dung thứ
khoan thứ
kiếu
kiếu từ
lượng thứ
lượng tình
miễn chấp
miễn thứ
miễn trách
tạ
tha lỗi
tha thứ
thất lễ
thất thố
thể
thể tất
thiếu sót
thứ
thứ lỗi
vô phép
vô phép
vụng dại
xin lỗi
xin lỗi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...