exemple

Học thuật
Thân thiện
exemple

Un bon exemple de comportement est de partager ses jouets.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gương mẫu, tấm gương: Một người, một vật hoặc một hành động được coi là tiêu biểu, đáng để noi theo hoặc học hỏi.
    • Thí dụ, ví dụ: Một trường hợp cụ thể, một sự việc được nêu ra để minh họa, giải thích cho một quy tắc, một ý kiến hoặc để chứng minh một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un exemple de courage pour tous. (Anh ấymột tấm gương về lòng dũng cảm cho mọi người.)
    • Le professeur donne un exemple pour expliquer la règle de grammaire. (Giáo viên đưa ra một ví dụ để giải thích quy tắc ngữ pháp.)
    • C'est un exemple typique d'architecture gothique. (Đâymột ví dụ điển hình của kiến trúc gothic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À l'exemple de: Theo gương của, noi theo.

    • Il agit à l'exemple de son père. (Anh ấy hành động noi theo gương của cha mình.)
  • Faire un exemple: Trừng trị (ai đó) một cách nghiêm khắc để làm gương, răn đe người khác.

    • Le juge a décidé de faire un exemple pour décourager ce type de crime. (Thẩm phán đã quyết định trị nghiêm để làm gương, nhằm ngăn chặn loại tội phạm này.)
  • Sans exemple: Chưa từng , không tiền lệ.

    • Une telle générosité est sans exemple. (Một lòng hào hiệp như thếchưa từng .)
Biến thể từ gần giống
  • Exemplaire (adj): Gương mẫu, mẫu mực.

    • une conduite exemplaire (một tác phong gương mẫu)
  • Exemplaire (nm): Bản (sách, tài liệu); mẫu vật.

    • un exemplaire du journal (một bản tờ báo)
  • Exemplifier (v): Lấy ví dụ, minh họa bằng ví dụ.

    • Pour exemplifier sa théorie, il a montré plusieurs cas concrets. (Để minh họa chothuyết của mình, ông ấy đã đưa ra nhiều trường hợp cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Modèle (nm): Mẫu mực, khuôn mẫu.
  • Cas (nm): Trường hợp.
  • Illustration (nf): Sự minh họa, ví dụ minh họa.
Cụm từ cố định
  • Par exemple (thường viết tắtp. ex.): Ví dụ, chẳng hạn.

    • J'aime les fruits, par exemple les pommes et les bananes. (Tôi thích trái cây, ví dụ như táo chuối.)
  • Par exemple ! (dùng trong khẩu ngữ): Ủa! Thật sao! (thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc nhấn mạnh).

    • Par exemple ! Tu es déjà là ? (Ủa! Cậu đãđây rồi sao?)
exemple

Un bon exemple de comportement est de partager ses jouets.

danh từ giống đực
  1. gương mẫu, gương
    • Un bon exemple
      một gương tốt
  2. cái như thế, cái tương đương
    • Sans exemple
      từ trước chưa hề cái như thế; lạ thường
  3. thí dụ
    • à l'exemple de
      theo gương
    • faire un exemple
      trị để làm gương
    • par exemple
      ví như, tỷ dụ
    • par exemple!
      ủa!
    • Par exemple! vous voilà!
      ủa, anh đấy a!