dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

exemple

Words Mentioning "exemple"

cha anh
chẳng hạn
chiền chiền
chớ chi
công viên
giá dụ
gương
gương mẫu
gương sáng
kịch
làm gương
lấy
liếp
nêu
nêu gương
nối gót
noi gương
noi theo
đơn cử
sau
tấm gương
theo gương
thí dụ
thông giám
tỉ như
treo gương
tức như
ví như
ví như
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...