exemption
/ig'zempʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự miễn trừ: Hành động cho phép một người hoặc một nhóm không phải tuân theo một quy tắc, nghĩa vụ hoặc khoản thanh toán thông thường.
- Sự khấu trừ (thuế): Một khoản giảm trừ được phép trên tổng thu nhập chịu thuế, làm giảm số tiền thuế phải nộp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Students with medical certificates can apply for exemption from physical education. (Học sinh có giấy chứng nhận y tế có thể xin miễn học thể dục.)
- The new law provides a tax exemption for low-income families. (Luật mới quy định sự miễn trừ thuế cho các gia đình thu nhập thấp.)
- He received an exemption from military service due to his health condition. (Anh ấy được miễn nghĩa vụ quân sự do tình trạng sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grant/give an exemption": cấp/cho sự miễn trừ.
- The government may grant an exemption from import duties for essential goods. (Chính phủ có thể cấp sự miễn trừ thuế nhập khẩu cho hàng hóa thiết yếu.)
"to be eligible for exemption": đủ điều kiện để được miễn trừ.
- Senior citizens are often eligible for tax exemptions. (Người cao tuổi thường đủ điều kiện để được miễn giảm thuế.)
"exemption clause": điều khoản miễn trừ (trong hợp đồng).
- Please read the exemption clause in the contract carefully. (Hãy đọc kỹ điều khoản miễn trừ trong hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Exempt (động từ/tính từ): miễn trừ/được miễn trừ.
- Charitable organizations are often exempt from certain taxes. (Các tổ chức từ thiện thường được miễn một số loại thuế.)
Nonexempt (tính từ): không được miễn trừ.
- Most employees are nonexempt and must receive overtime pay. (Hầu hết nhân viên không được miễn trừ và phải được trả lương làm thêm giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Immunity: sự miễn dịch, sự miễn trừ (khỏi hình phạt hoặc nghĩa vụ).
- Dispensation: sự miễn chuẩn, sự miễn áp dụng (quy tắc).
- Exception: ngoại lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Các hành động liên quan thường dùng động từ "exempt".)
Thành ngữ liên quan
- "To qualify for an exemption": Đủ tiêu chuẩn để được miễn trừ.
- Your income level may qualify you for an exemption. (Mức thu nhập của bạn có thể đủ tiêu chuẩn để được miễn trừ.)
danh từ
- sự miễn (thuế...)