exercice

Học thuật
Thân thiện
exercice

On fait de l'exercice pour rester en bonne santé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rèn luyện, sự luyện tập: Hành động thực hành lặp đi lặp lại một kỹ năng để trở nên thành thạo hơn.
    • Sự luyện tập thân thể, thể dục: Hoạt động thể chất nhằm duy trì hoặc cải thiện sức khỏe thể lực.
    • Bài tập; (số nhiều) sách bài tập: Một nhiệm vụ hoặc vấn đề được đưa ra để thực hành kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng.
    • Sự thực hành, sự sử dụng: Việc áp dụng một quyền hạn, chức năng hoặc nghề nghiệp vào thực tế.
    • (Kinh tế tài chính) Năm báo cáo: Một kỳ kế toán, thường kéo dài một năm, trong đó các hoạt động tài chính được ghi chép báo cáo.
Ví dụ sử dụng
  • Sự rèn luyện:
    • L'exercice de la patience est bénéfique. (Việc rèn luyện tính kiên nhẫn rất có ích.)
  • Thể dục:
    • Je fais de l'exercice tous les matins. (Tôi tập thể dục mỗi sáng.)
  • Bài tập:
    • Le professeur a corrigé nos exercices. (Giáo viên đã chữa bài tập của chúng tôi.)
  • Sự thực hành chức vụ:
    • L'exercice de son métier lui plaît beaucoup. (Việc thực hành nghề nghiệp của mình làm anh ấy rất hài lòng.)
  • Năm tài chính:
    • L'exercice budgétaire se termine en décembre. (Năm tài chính kết thúc vào tháng Mười Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en exercice: Đang tại chức, đang đảm nhiệm chức vụ.
    • Le maire est actuellement en exercice. (Ông thị trưởng hiện đang tại chức.)
  • Hors d'exercice: Không còn tại chức; mất đi sự thuần thục do không luyện tập.
    • Un médecin hors d'exercice. (Một bác sĩ không còn hành nghề.)
  • Exercice spirituel: (Tôn giáo) Những bài suy ngẫm, cầu nguyện nhằm rèn luyện đời sống tâm linh.
Biến thể từ liên quan
  • Exercer (động từ): Thực hành, hành nghề, rèn luyện.
    • Il exerce la médecine. (Ông ấy hành nghề y.)
  • Exercice physique (cụm danh từ): Bài tập thể chất.
  • Faire de l'exercice (cụm động từ): Tập thể dục.
Từ đồng nghĩa
  • Entraînement: Sự huấn luyện, rèn luyện (thiên về thể thao, kỹ năng).
  • Pratique: Sự thực hành, sự thực tiễn.
  • Travail pratique: Bài tập thực hành.
  • Année financière: Năm tài chính.
Các cụm từ liên quan
  • Entrer en exercice: Nhậm chức, bắt đầu đảm nhiệm một chức vụ.
    • Le nouveau directeur entrera en exercice le mois prochain. (Vị giám đốc mới sẽ nhậm chức vào tháng tới.)
  • Mettre en exercice: Đưa vào vận hành, áp dụng.
    • Mettre une loi en exercice. (Áp dụng một đạo luật.)
Thành ngữ liên quan
  • Un exercice de style: Một bài tập về phong cách (văn học), chỉ việc thử nghiệm các cách diễn đạt khác nhau cho cùng một nội dung.
  • Faire l'exercice de quelque chose: (Nghĩa bóng) Thực hiện một nỗ lựcý thức về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
    • Faire l'exercice de l'humilité. (Thực hành sự khiêm tốn.)
exercice

On fait de l'exercice pour rester en bonne santé.

danh từ giống đực
  1. (văn học) sự rèn luyện, sự luyện tập
    • Acquérir un talent par un long exercice
      đạt được một tài năng do rèn luyện lâu ngày
  2. sự luyện tập thân thể, thể dục
  3. bài tập; (số nhiều) sách bài tập
    • Exercice de mathématiques
      bài tập toán
  4. sự thực hành, sự sử dụng
    • L'exercice de la fonction publique
      sự thực hành công vụ
  5. sự kiểm tra thương nghiệp
  6. (kinh tế) tài chánh năm báo cáo
    • entrer en exercice
      nhậm chức
    • exercices spirituels
      xem spirituel