inaction

/in'ækʃn/
danh từ giống cái
  1. sự không hoạt động, sự ăn không ngồi rồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inaction"

inaction
L'homme reste dans l'inaction, assis sur un banc.