stimulating

/'stimjuleitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
stimulating

A lively classroom discussion is stimulating for the students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kích thích, khuyến khích: Gây ra sự hứng thú, sự phấn khích hoặc thúc đẩy hoạt động tinh thần hoặc thể chất.
    • Làm sảng khoái, làm phấn chấn: Khiến cho tinh thần trở nên tỉnh táo, vui vẻ tràn đầy năng lượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The professor gave a very stimulating lecture on artificial intelligence. (Giáo sư đã một bài giảng rất kích thích tư duy về trí tuệ nhân tạo.)
    • I find a brisk walk in the morning to be very stimulating. (Tôi thấy đi bộ nhanh vào buổi sáng rất làm phấn chấn tinh thần.)
    • The book provides stimulating ideas for new research. (Cuốn sách cung cấp những ý tưởng kích thích cho nghiên cứu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intellectually stimulating": kích thích trí tuệ, làm cho tư duy hoạt động tích cực.

    • She enjoys her job because it is intellectually stimulating. ( ấy thích công việc của mình kích thích trí tuệ.)
  • "a stimulating environment": một môi trường khuyến khích sự phát triển sáng tạo.

    • The company aims to create a stimulating environment for its employees. (Công ty hướng tới việc tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích sáng tạo cho nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Stimulate (động từ): kích thích, khuyến khích.

    • The government wants to stimulate economic growth. (Chính phủ muốn kích thích tăng trưởng kinh tế.)
  • Stimulation (danh từ): sự kích thích.

    • The baby needs a lot of mental stimulation. (Em bé cần rất nhiều sự kích thích tinh thần.)
  • Stimulant (danh từ): chất kích thích.

    • Caffeine is a mild stimulant. (Caffeine một chất kích thích nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Invigorating: làm sảng khoái, tiếp thêm sinh lực.
  • Exhilarating: làm phấn khởi, làm hứng thú.
  • Thought-provoking: kích thích suy nghĩ, gợi mở tư duy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "stimulating".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stimulating".)

stimulating

A lively classroom discussion is stimulating for the students.

tính từ
  1. kích thích, khuyến khích