exiguïté

Học thuật
Thân thiện
exiguïté

La famille dîne dans l'exiguïté de la petite cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhỏ bé, sự chật hẹp: Chỉ tình trạng không gian, diện tích hoặc kích thước rất nhỏ, hạn hẹp, gây cảm giác hẹp.
    • Sự ít ỏi, sự eo hẹp (từ , nghĩa ): Chỉ số lượng, mức độ hoặc giá trị rất nhỏ, không đáng kể hoặc không đủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'exiguïté de la chambre rendait le séjour inconfortable. (Sự chật hẹp của căn phòng khiến việc ở lại trở nên khó chịu.)
    • Ils se plaignaient de l'exiguïté de leurs moyens financiers. (Họ phàn nàn về sự eo hẹp trong phương tiện tài chính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exiguïté + de + [quelque chose]": Cấu trúc phổ biến để chỉ sự nhỏ bé/chật hẹp/ít ỏi của một thứ đó.
    • L'exiguïté du budget a forcé des compromis. (Sự eo hẹp của ngân sách đã buộc phải những thỏa hiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Exigu, exiguë (tính từ): nhỏ bé, chật hẹp, ít ỏi.
    • Un appartement exigu. (Một căn hộ chật hẹp.)
    • Des ressources exiguës. (Những nguồn lực ít ỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Petitesse (sự nhỏ bé).
  • Étroitesse (sự chật hẹp, sự hẹp).
  • Insuffisance (sự không đủ, sự thiếu thốn) - cho nghĩa "sự ít ỏi".
Từ trái nghĩa
  • Ampleur (quy mô rộng lớn).
  • Spacieuxité (tính rộng rãi, thoáng đãng - ít dùng).
  • Abondance (sự dồi dào, phong phú).
exiguïté

La famille dîne dans l'exiguïté de la petite cuisine.

danh từ giống cái
  1. sự nhỏ bé, sự chật hẹp
  2. (từ , nghĩa ) sự ít ỏi, sự eo hẹp
    • Exiguïté d'un salaire
      sự ít ỏi của đồng lương

Từ gần giống