exiguity
/,eksi'gju:iti/ Cách viết khác : (exiguousness) /eg'zigjuəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất eo hẹp, ít ỏi: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ gì đó có số lượng rất nhỏ, kích thước rất nhỏ hoặc mức độ rất hạn chế, không đủ đầy đủ.
- Sự nhỏ bé, sự thiếu thốn: Diễn tả sự khan hiếm hoặc sự không đáng kể về mặt số lượng hoặc phạm vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exiguity of the food supplies forced the explorers to ration carefully. (Tính chất eo hẹp của nguồn cung thực phẩm buộc các nhà thám hiểm phải phân phối cẩn thận.)
- He was surprised by the exiguity of the evidence presented in the report. (Anh ấy ngạc nhiên trước sự ít ỏi của bằng chứng được trình bày trong báo cáo.)
- The exiguity of her income made saving money very difficult. (Sự eo hẹp trong thu nhập của cô ấy khiến việc tiết kiệm tiền trở nên rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exiguity of resources": sự eo hẹp/khan hiếm tài nguyên.
- The project faced significant challenges due to the exiguity of resources. (Dự án đối mặt với những thách thức đáng kể do sự eo hẹp của tài nguyên.)
"exiguity of space": sự chật hẹp/chật chội về không gian.
- The exiguity of space in the apartment meant they had to be creative with storage. (Sự chật hẹp về không gian trong căn hộ đồng nghĩa với việc họ phải sáng tạo trong việc cất giữ đồ đạc.)
Biến thể và từ gần giống
Exiguous (tính từ): eo hẹp, ít ỏi, nhỏ bé.
- They survived on an exiguous amount of water. (Họ sống sót nhờ một lượng nước ít ỏi.)
Exiguousness (danh từ): (cách viết khác) tính chất eo hẹp, ít ỏi.
- The exiguousness of the data made conclusions difficult. (Tính chất ít ỏi của dữ liệu khiến việc đưa ra kết luận trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Meagerness (sự nghèo nàn, ít ỏi)
- Scantiness (sự khan hiếm, sự thiếu thốn)
- Sparseness (sự thưa thớt, sự ít ỏi)
- Insufficiency (sự không đủ, sự thiếu hụt)
Từ trái nghĩa
- Abundance (sự dồi dào, phong phú)
- Plenitude (sự đầy đủ, sự phong phú)
- Amplitude (sự rộng rãi, sự lớn lao)
Lưu ý sử dụng
- "Exiguity" là một danh từ học thuật, trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh phân tích, mô tả chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này thường mô tả những thứ trừu tượng như (tài nguyên), (bằng chứng), (thu nhập) hoặc những thứ cụ thể như (không gian), (nguồn cung cấp).
danh từ
- tính chất hẹp, tính eo hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi