poorness

/'puənis/
Học thuật
Thân thiện
poorness

The poorness of the old wooden fence was clear from its broken planks and peeling paint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghèo nàn, tình trạng thiếu thốn: Chỉ trạng thái rất ít tiền bạc hoặc của cải vật chất.
    • Sự kém cỏi, chất lượng thấp: Chỉ việc được làm ra hoặc duy trìmức độ không tốt, không đạt tiêu chuẩn.
    • Sự ít ỏi, sự sơ sài: Chỉ số lượng hoặc mức độ không đầy đủ, thiếu hụt so với nhu cầu hoặc mong đợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poorness of the soil made farming difficult. (Sự nghèo nàn của đất đai khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
    • He was frustrated by the poorness of the internet connection. (Anh ấy thất vọng chất lượng kết nối internet kém cỏi.)
    • The report highlighted the poorness of the available evidence. (Báo cáo nêu bật sự ít ỏi của các bằng chứng sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poorness of spirit": sự nghèo nàn về tinh thần, tâm hồn (thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).

    • Material wealth cannot hide the poorness of his spirit. (Sự giàu có về vật chất không thể che giấu được sự nghèo nàn trong tâm hồn anh ta.)
  • "in all its poorness": với tất cả sự đơn sơ/kém cỏi của (nhấn mạnh vào bản chất thực tế, không trau chuốt).

    • The village was shown in all its poorness, without any filters. (Ngôi làng được thể hiện với tất cả sự đơn sơ của , không bất kỳ sự tô điểm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Poor (adj): nghèo, kém.

    • a poor family (một gia đình nghèo), poor quality (chất lượng kém).
  • Poverty (n): tình trạng nghèo đói (thường chỉ tình trạng thiếu thốn vật chất nghiêm trọng trong xã hội, mạnh hơn "poorness").

    • The government has programs to fight poverty. (Chính phủ các chương trình chống đói nghèo.)
  • Inferiority (n): tính chất kém hơn, thấp kém (nhấn mạnh vào sự so sánh).

    • a feeling of inferiority (cảm giác tự ti).
Từ đồng nghĩa
  • Meagerness (n): sự ít ỏi, sự nghèo nàn.
  • Deficiency (n): sự thiếu hụt, sự không đầy đủ.
  • Inadequacy (n): sự không đầy đủ, sự không thỏa đáng.
Từ trái nghĩa
  • Richness (n): sự phong phú, sự giàu có.
  • Abundance (n): sự dồi dào, sự sung túc.
  • Excellence (n): sự xuất sắc, phẩm chất cao.
Lưu ý sử dụng
  • "Poorness" danh từ trừu tượng, ít phổ biến hơn tính từ "poor". thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc phân tích hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Trong nhiều ngữ cảnh, người ta xu hướng dùng "poverty" để nói về tình trạng nghèo khổ về kinh tế-xã hội, dùng "poor quality" hoặc "inferiority" để nói về chất lượng kém. "Poorness" có thể bao hàm cả hai nghĩa này.
poorness

The poorness of the old wooden fence was clear from its broken planks and peeling paint.

danh từ
  1. sự nghèo nàn
  2. sự xoàng, sự tồi; sự kém