exiguous

/eg'zigjuəs/
Học thuật
Thân thiện
exiguous

The committee had to work with an exiguous budget for the community event.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất ít ỏi, cực kỳ khan hiếm: "exiguous" mô tả một thứ đó số lượng hoặc quy mô cực kỳ nhỏ, không đủ, ở mức tối thiểu.
    • Chật hẹp, nhỏ bé: "exiguous" cũng có thể dùng để chỉ không gian hoặc phạm vi rất hạn chế, chật chội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The refugees survived on an exiguous supply of food and water. (Những người tị nạn sống sót nhờ nguồn cung cấp thức ăn nước uống cực kỳ ít ỏi.)
    • They managed to live in an exiguous apartment in the city center. (Họ xoay xở để sống trong một căn hộ chật hẹptrung tâm thành phố.)
    • The evidence supporting his claim was exiguous and unconvincing. (Bằng chứng ủng hộ cho tuyên bố của anh ta rất ít ỏi không thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exiguous resources": nguồn lực ít ỏi.

    • The startup failed due to exiguous resources. (Công ty khởi nghiệp thất bại nguồn lực quá ít ỏi.)
  • "exiguous evidence": bằng chứng không đầy đủ, sơ sài.

    • The case was dismissed because of exiguous evidence. (Vụ án bị bác bỏ bằng chứng quá sơ sài.)
Biến thể từ gần giống
  • Exiguity (danh từ): sự ít ỏi, sự khan hiếm.
    • The exiguity of the data made analysis difficult. (Sự ít ỏi của dữ liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Meager/Meagre: nghèo nàn, ít ỏi.
  • Scant: khan hiếm, vừa đủ.
  • Sparse: thưa thớt, rải rác.
  • Insufficient: không đủ.
Từ trái nghĩa
  • Abundant: dồi dào, phong phú.
  • Ample: đầy đủ, rộng rãi.
  • Copious: nhiều, dồi dào.
  • Plentiful: nhiều, phong phú.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: "Exiguous" một tính từ trang trọng, nhấn mạnh mức độ cực kỳ ít, thường dùng trong văn viết học thuật, báo cáo hoặc phân tích hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường đi kèm với các danh từ trừu tượng chỉ số lượng, nguồn lực, bằng chứng, hoặc không gian vật .
exiguous

The committee had to work with an exiguous budget for the community event.

tính từ
  1. chật hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi

Từ chứa "exiguous"