meager

/'mi:gə/ Cách viết khác : (meagre) /'mi:gə/
tính từ
  1. gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, hom hem
  2. nghèo, xoàng, sơ sài, đạm bạc
    • a meager meal
      bữa ăn đạm bạc, bữa ăn nghèo nàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "meager"

Từ có nhắc đến "meager"

meager
The family's meager meal consisted of a small loaf of bread and a single potato.