meagerly

Adjective
  1. nghèo nàn, thiếu thốn; thiếu về số lượng, chất lượng, hay quy mô
Adverb
  1. một cách thiếu thốn, một cách tằn tiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

meagerly
The family ate meagerly from a small bowl of rice.