exister
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tồn tại, sống; có: Chỉ trạng thái có thực, có mặt trong thực tế hoặc cuộc sống.
- Có tầm quan trọng, đáng kể: Chỉ việc có giá trị, ý nghĩa hoặc ảnh hưởng đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Cette variété d'oiseau n'existe pas au Viêtnam. (Loài chim đó không có ở Việt Nam.)
- Les marchandises existent en magasin. (Hàng hóa có trong kho.)
- Cet échec n'existait pas pour lui. (Thất bại đó không đáng kể đối với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire exister": Làm cho tồn tại, tạo ra.
- L'artiste cherche à faire exister un monde imaginaire. (Nghệ sĩ tìm cách tạo ra một thế giới tưởng tượng.)
"Exister par soi-même": Tồn tại một cách độc lập.
- Cette idée existe par elle-même, sans besoin de preuve. (Ý tưởng này tồn tại độc lập, không cần bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Existence (danh từ): Sự tồn tại.
- L'existence de la vie sur d'autres planètes est un mystère. (Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác là một bí ẩn.)
Existant, e (tính từ): Đang tồn tại, hiện có.
- Les lois existantes doivent être respectées. (Các luật hiện hành phải được tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Être: Là, có (chỉ sự hiện hữu).
- Subsister: Tồn tại, sống sót (thường trong hoàn cảnh khó khăn).
- Vivre: Sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Exister en tant que: Tồn tại với tư cách là.
- Cette association existe en tant qu'organisme à but non lucratif. (Hiệp hội này tồn tại với tư cách là một tổ chức phi lợi nhuận.)
Thành ngữ liên quan
N'exister que pour...: Chỉ tồn tại vì...
- Il semble n'exister que pour son travail. (Anh ấy dường như chỉ sống vì công việc của mình.)
Exister à peine: Hầu như không tồn tại, rất mờ nhạt.
- Dans cette lumière, le contour existe à peine. (Trong ánh sáng này, đường nét gần như không hiện rõ.)
nội động từ
- tồn tại, sống; có
- Cette variété d'oiseau n'existe pas au Viêtnamloài chim đó không có ở Việt Nam
- Marchandises existent en magasinhàng có trong kho
- có tầm quan trọng, đáng kể
- Cet échec n'existait pas pour luithất bại đó không đáng kể đối với nó