exister

nội động từ
  1. tồn tại, sống;
    • Cette variété d'oiseau n'existe pas au Viêtnam
      loài chim đó không ở Việt Nam
    • Marchandises existent en magasin
      hàng trong kho
  2. tầm quan trọng, đáng kể
    • Cet échec n'existait pas pour lui
      thất bại đó không đáng kể đối với

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "exister"

Từ có nhắc đến "exister"