exister

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Tồn tại, sống; : Chỉ trạng thái thực, có mặt trong thực tế hoặc cuộc sống.
    • tầm quan trọng, đáng kể: Chỉ việc giá trị, ý nghĩa hoặc ảnh hưởng đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Cette variété d'oiseau n'existe pas au Viêtnam. (Loài chim đó không ở Việt Nam.)
    • Les marchandises existent en magasin. (Hàng hóa trong kho.)
    • Cet échec n'existait pas pour lui. (Thất bại đó không đáng kể đối với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire exister": Làm cho tồn tại, tạo ra.

    • L'artiste cherche à faire exister un monde imaginaire. (Nghệ sĩ tìm cách tạo ra một thế giới tưởng tượng.)
  • "Exister par soi-même": Tồn tại một cách độc lập.

    • Cette idée existe par elle-même, sans besoin de preuve. (Ý tưởng này tồn tại độc lập, không cần bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Existence (danh từ): Sự tồn tại.

    • L'existence de la vie sur d'autres planètes est un mystère. (Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khácmột bí ẩn.)
  • Existant, e (tính từ): Đang tồn tại, hiện .

    • Les lois existantes doivent être respectées. (Các luật hiện hành phải được tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Être: Là, (chỉ sự hiện hữu).
  • Subsister: Tồn tại, sống sót (thường trong hoàn cảnh khó khăn).
  • Vivre: Sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Exister en tant que: Tồn tại với tư cách là.
    • Cette association existe en tant qu'organisme à but non lucratif. (Hiệp hội này tồn tại với tư cáchmột tổ chức phi lợi nhuận.)
Thành ngữ liên quan
  • N'exister que pour...: Chỉ tồn tại vì...

    • Il semble n'exister que pour son travail. (Anh ấy dường như chỉ sống công việc của mình.)
  • Exister à peine: Hầu như không tồn tại, rất mờ nhạt.

    • Dans cette lumière, le contour existe à peine. (Trong ánh sáng này, đường nét gần như không hiện .)
nội động từ
  1. tồn tại, sống;
    • Cette variété d'oiseau n'existe pas au Viêtnam
      loài chim đó không ở Việt Nam
    • Marchandises existent en magasin
      hàng trong kho
  2. tầm quan trọng, đáng kể
    • Cet échec n'existait pas pour lui
      thất bại đó không đáng kể đối với

Từ gần giống

Từ chứa "exister"

Từ có nhắc đến "exister"