exsuder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rỉ ra, thấm ra, tiết ra: Chỉ hành động của một chất lỏng (như máu, nhựa cây, mồ hôi) từ từ thấm qua bề mặt hoặc lỗ chân lông ra ngoài. Hành động này thường diễn ra chậm với lượng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • La blessure exsude un peu de sang. (Vết thương rỉ ra một chút máu.)
    • La terre humide exsude de la fraîcheur. (Đất ẩm tỏa ra hơi mát.)
    • Son front commençait à exsuder de la sueur. (Trán anh ấy bắt đầu rỉ mồ hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả việc toát ra, tỏa ra một cảm xúc hoặc phẩm chất một cách rõ rệt.
    • Son discours exsudait la confiance. (Bài phát biểu của anh ấy toát lên sự tự tin.)
    • Cette pièce exsude la mélancolie. (Căn phòng này tỏa ra một nỗi u sầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Exsudat (danh từ): Chất dịch rỉ ra (ví dụ: từ vết thương).
    • Le médecin a nettoyé l'exsudat de la plaie. (Bác sĩ đã làm sạch chất dịch rỉ ra từ vết thương.)
  • Transpirer (động từ): Đổ mồ hôi, thoát hơi nước (thường dùng cho cơ thể sống).
  • Suinter (động từ): Rỉ ra, thấm ra (gần nghĩa nhất, thường dùng cho chất lỏng từ bề mặt xốp hoặc vết nứt).
Từ đồng nghĩa
  • Suinter: rỉ ra, thấm ra.
  • Transpirer: thoát ra, rỉ ra (mồ hôi).
  • Sécréter: tiết ra (thường dùng cho cơ thể sinh học).
Từ trái nghĩa
  • Absorber: thấm hút, hấp thụ (chất lỏng vào trong).
  • Sécher: khô đi, làm khô.
động từ
  1. rỉ ra
    • Le sang exsude
      máu rỉ ra
    • Arbre qui exsude de la résine
      cây rỉ nhựa ra

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exsuder"