exon

/'eksɔn/
Học thuật
Thân thiện
exon

A scientist points to an exon sequence on a large DNA model.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học phân tử):

    • Đoạn mã hóa, exon: Một đoạn trình tự DNA trong một gen, mang thông tin di truyền để tổng hợp nên protein. Các exon được giữ lại nối với nhau trong quá trình xử lý RNA trưởng thành (mRNA) từ RNA sơ khai (pre-mRNA).
  2. Danh từ (Lịch sử, cổ):

    • Người được miễn trừ: Một quan chức hoặc cá nhân được miễn các nghĩa vụ, thuế khóa, hoặc sự quản lý thông thường. (Nghĩa này đồng nghĩa với "exempt" hiện nay rất ít được sử dụng).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sinh học):

    • The gene consists of several exons separated by introns. (Gen bao gồm nhiều exon được ngăn cách bởi các intron.)
    • Mutations in the exon can directly affect the structure of the protein. (Đột biến trong đoạn exon có thể trực tiếp ảnh hưởng đến cấu trúc của protein.)
  • Danh từ (Lịch sử):

    • In medieval times, an exon was free from certain feudal duties. (Vào thời trung cổ, một exon được miễn một số nghĩa vụ phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exon skipping": Một kỹ thuật trong liệu pháp gen nhằm bỏ qua một exon cụ thể đột biến khi xử lý mRNA, để tạo ra một protein vẫn còn một phần chức năng.

    • Exon skipping therapy shows promise for treating certain muscular dystrophies. (Liệu pháp bỏ qua exon cho thấy triển vọng trong điều trị một số bệnh loạn dưỡng .)
  • "Exon shuffling": Một chế tiến hóa trong đó các exon từ các gen khác nhau được kết hợp lại để tạo ra gen mới với chức năng mới.

    • Exon shuffling is considered a major driver of protein diversity. (Sự xáo trộn exon được coi một động lực chính tạo nên sự đa dạng protein.)
Biến thể từ liên quan
  • Exonic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến exon.

    • They studied the exonic regions of the genome. (Họ nghiên cứu các vùng exonic của bộ gen.)
  • Exonuclease (danh từ): Một loại enzyme cắt bỏ các nucleotide từ đầu mút của chuỗi DNA hoặc RNA. (Lưu ý: Từ này chứa "exon-" nhưng nghĩa khác biệt, liên quan đến "cắt bỏ" hơn "đoạn mã hóa").

Từ đồng nghĩa
  • Coding sequence: Trình tự mã hóa (trong ngữ cảnh sinh học).
  • Exempt (danh từ): Người được miễn trừ (trong ngữ cảnh lịch sử).
Từ trái nghĩa
  • Intron (danh từ): Đoạn không mã hóa, một đoạn trình tự DNA trong gen không mang thông tin để tạo protein sẽ bị loại bỏ trong quá trình xử lý RNA.
Cụm từ liên quan
  • Exon-intron boundary: Ranh giới giữa exon intron, vị trí quan trọng cho quá trình cắt nối RNA.
    • The mutation occurred right at the exon-intron boundary. (Đột biến xảy ra ngay tại ranh giới exon-intron.)
exon

A scientist points to an exon sequence on a large DNA model.

danh từ
  1. (sử học) (như) exempt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống