oxen

/'ɔksə/
danh từ
  1. số nhiều của ox
  2. thú nuôi sừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "oxen"

oxen
A farmer guides a team of oxen across a field.