yểm

  1. (arch.) envoûter; enchanter
  2. conjurer; exorciser (en enterrant un talisman)
    • Yểm ma
      conjurer les démons

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

yểm
Người thầy cúng đã yểm lá bùa xuống đất.