expédier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gửi đi, chuyển phát: Hành động đưa một vật (thư từ, bưu kiện, hàng hóa) đi đến một địa điểm hoặc người nhận khác.
    • Giải quyết nhanh, làm qua loa: Hoàn thành một việc gì đó một cách nhanh chóng, thườngkhông kỹ lưỡng.
    • Tống đi, đuổi đi: Khiến ai đó rời đi một cách nhanh chóng hoặc không lịch sự.
    • (Luật học, pháp lý) Cấp, phát hành (bản sao): Cung cấp một văn bản chính thức, chẳng hạn như bản sao từ hồ sơ.
    • (Từ ) Giết, khử: Làm cho ai đó chết.
Ví dụ sử dụng
  • Gửi đi, chuyển phát:
    • Je dois expédier ce colis avant 17h. (Tôi phải gửi bưu kiện này đi trước 5 giờ chiều.)
    • La commande a été expédiée hier. (Đơn hàng đã được chuyển phát hôm qua.)
  • Giải quyết nhanh, làm qua loa:
    • Il a expédié son petit-déjeuner en cinq minutes. (Anh ấy đã ăn vội bữa sáng trong năm phút.)
    • Ne expédie pas ton rapport, il est important. (Đừng làm qua loa báo cáo của con, quan trọng đấy.)
  • Tống đi, đuổi đi:
    • Le garde a expédié les curieux. (Người bảo vệ đã đuổi những kẻ tò mò đi.)
  • (Luật học) Cấp, phát hành:
    • Le tribunal a expédié une copie du jugement. (Tòa án đã cấp một bản sao của bản án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expédier les affaires courantes": giải quyết công việc thường ngày.
    • Le directeur adjoint expédie les affaires courantes en l'absence du directeur. (Phó giám đốc giải quyết công việc thường ngày trong khi giám đốc vắng mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Expéditeur (danh từ giống đực): Người gửi.
    • L'adresse de l'expéditeur est illisible. (Địa chỉ người gửi không đọc được.)
  • Expédition (danh từ giống cái):
    • Việc gửi hàng, sự chuyển phát.
      • Les frais d'expédition sont inclus. (Phí vận chuyển đã bao gồm.)
    • Cuộc thám hiểm, cuộc hành trình (đến nơi xa).
      • Une expédition scientifique en Antarctique. (Một cuộc thám hiểm khoa học đến Nam Cực.)
  • Expéditif, expéditive (tính từ): Nhanh chóng, mau lẹ (trong cách giải quyết).
    • Une méthode expéditive. (Một phương pháp nhanh gọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gửi đi: Envoyer, poster, acheminer.
  • Giải quyết nhanh: Régler rapidement, bâcler, faire à la hâte.
  • Tống đi: Congédier, éconduire, faire partir.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho "expédier" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "expédier".

ngoại động từ
  1. gửi đi
    • Expédier un paquet
      gửi đi một gói đồ
  2. giải quyết nhanh; làm quàng lên
    • Expédier une affaire
      giải quyết nhanh một công việc
    • Expédier un repas
      ăn quàng lên
  3. tống đi
    • Expédier un importun
      tống kẻ quấy rầy đi
  4. (luật học, pháp lý) cấp bản sao
  5. (từ , nghĩa ) giết, khử (ai)
  6. expédier les affaires courantes+ giải quyết công việc thường ngày

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "expédier"