expanse

/iks'pæns/
danh từ
  1. dải, dải rộng (đất...)
  2. sự mở rộng, sự phát triển, sự phồng ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "expanse"

expanse
The airplane flew over the vast expanse of the desert.