expanse
/iks'pæns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng rộng lớn, vùng mênh mông: Một khu vực rộng lớn, thoáng đãng, thường là của bề mặt đất, nước hoặc bầu trời.
- Sự mở rộng, sự trải rộng: Hành động hoặc quá trình mở rộng ra, phát triển ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We looked out over the vast expanse of the ocean. (Chúng tôi nhìn ra khoảng mênh mông của đại dương.)
- The Sahara is a huge expanse of sand and rock. (Sahara là một vùng cát và đá rộng lớn.)
- The night sky was a dark expanse dotted with stars. (Bầu trời đêm là một khoảng tối mênh mông lấm tấm những vì sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "expanse of time": khoảng thời gian dài, trải dài.
- He contemplated the vast expanse of history. (Anh ấy suy ngẫm về khoảng thời gian dài của lịch sử.)
- "expanse of the mind/imagination": sự mở rộng của tâm trí/trí tưởng tượng (nghĩa bóng).
- Reading fiction can broaden the expanse of your imagination. (Đọc tiểu thuyết có thể mở rộng trí tưởng tượng của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Expand (động từ): mở rộng, phình ra, phát triển.
- The company plans to expand its business. (Công ty dự định mở rộng kinh doanh.)
- Expansion (danh từ): sự mở rộng, sự bành trướng.
- The expansion of the city has been rapid. (Sự mở rộng của thành phố diễn ra rất nhanh.)
- Expansive (tính từ): rộng lớn, bao la; cởi mở, hoạt bát.
- She has an expansive personality. (Cô ấy có tính cách cởi mở.)
Từ đồng nghĩa
- Area: khu vực, diện tích (thường có giới hạn rõ hơn).
- Stretch: dải, khoảng kéo dài.
- Sweep: khoảng rộng, phạm vi bao quát.
- Extent: phạm vi, mức độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "expanse".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "expanse".
danh từ
- dải, dải rộng (đất...)
- sự mở rộng, sự phát triển, sự phồng ra