area

/'eəriə/
Học thuật
Thân thiện
area

The teacher draws a rectangle on the board to calculate its area.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diện tích, bề mặt: "Area" chỉ phạm vi bề mặt của một không gian hai chiều, được đo lường.
    • Vùng, khu vực: "Area" dùng để chỉ một phần của một nơi, thành phố, quốc gia hoặc bề mặt, được xác định bởi các đặc điểm địa , chức năng hoặc ranh giới cụ thể.
    • Phạm vi, lĩnh vực: "Area" còn có nghĩa một chủ đề, lĩnh vực nghiên cứu hoặc phạm vi hoạt động, kiến thức chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Diện tích):

    • The area of this room is 20 square meters. (Diện tích của căn phòng này 20 mét vuông.)
    • They measured the area of the triangle. (Họ đã đo diện tích của hình tam giác.)
  • Danh từ (Vùng, khu vực):

    • This is a quiet residential area. (Đây một khu vực dân cư yên tĩnh.)
    • The picnic area is near the lake. (Khu vực ngoại ở gần hồ.)
  • Danh từ (Phạm vi, lĩnh vực):

    • Her main area of interest is biology. (Lĩnh vực quan tâm chính của ấy sinh học.)
    • This question is outside my area of expertise. (Câu hỏi này nằm ngoài phạm vi chuyên môn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gray area": khu vực màu xám, chỉ một tình huống, quy tắc hoặc vấn đề không rõ ràng, nằm giữa hai khái niệm phân biệt.

    • The law is unclear, creating a legal gray area. (Luật pháp không rõ ràng, tạo ra một khu vực pháp màu xám.)
  • "In the area of": trong lĩnh vực, về mặt.

    • He has made significant contributions in the area of medical research. (Ông ấy đã những đóng góp đáng kể trong lĩnh vực nghiên cứu y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Areal (adj): (thuộc về) diện tích hoặc khu vực.
    • The map shows areal distribution of population. (Bản đồ thể hiện sự phân bố dân cư theo khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Region: vùng, miền (thường rộng lớn hơn đặc điểm địa tự nhiên).
  • Zone: khu vực, vùng (thường được phân định cho mục đích cụ thể, như khu vực cấm, múi giờ).
  • Field: lĩnh vực, ngành (dùng cho phạm vi nghiên cứu, hoạt động).
  • Territory: lãnh thổ, khu vực (nhấn mạnh quyền kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "area")

Thành ngữ liên quan
  • A no-go area: khu vực cấm, nơi nguy hiểm hoặc bị cấm không được vào.

    • After dark, the park becomes a no-go area. (Sau khi trời tối, công viên trở thành một khu vực cấm.)
  • To cover a lot of ground/area: bao quát nhiều vấn đề, đi được quãng đường dài.

    • The lecture covered a lot of area in just one hour. (Bài giảng đã bao quát rất nhiều lĩnh vực chỉ trong một giờ.)
area

The teacher draws a rectangle on the board to calculate its area.

danh từ
  1. diện tích, bề mặt
    • area under crop
      diện tích trồng trọt
    • area of bearing
      (kỹ thuật) mặt , mặt đỡ
  2. vùng, khu vực
    • residenial area
      khu vực nhà ở
  3. khoảng đất trống
  4. sân trước nhà ở ( hàng rào cách vỉa hè đường)
  5. phạm vi, tầm
    • wide area of knowledge
      tầm hiểu biết rộng
  6. rađiô vùng