area

/'eəriə/
danh từ
  1. diện tích, bề mặt
    • area under crop
      diện tích trồng trọt
    • area of bearing
      (kỹ thuật) mặt , mặt đỡ
  2. vùng, khu vực
    • residenial area
      khu vực nhà ở
  3. khoảng đất trống
  4. sân trước nhà ở ( hàng rào cách vỉa hè đường)
  5. phạm vi, tầm
    • wide area of knowledge
      tầm hiểu biết rộng
  6. rađiô vùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

area
The teacher draws a rectangle on the board to calculate its area.