expansile
/iks'pænsail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể mở rộng, có thể phát triển: Mô tả đặc tính của một vật hoặc chất có khả năng tăng về kích thước, thể tích hoặc phạm vi.
- Có thể phồng ra, có thể nở ra: Thường dùng để chỉ khả năng giãn nở, đặc biệt là của chất khí hoặc các vật liệu đàn hồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The expansile properties of the gas were measured in the experiment. (Các đặc tính có thể giãn nở của chất khí đã được đo trong thí nghiệm.)
- An expansile material is needed for this flexible joint. (Một vật liệu có thể mở rộng là cần thiết cho khớp nối linh hoạt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Mô tả một khối u hoặc tổn thương có khả năng phát triển và mở rộng ra xung quanh.
- The doctor noted the expansile growth of the lesion on the X-ray. (Bác sĩ ghi nhận sự phát triển có thể bành trướng của tổn thương trên phim X-quang.)
Biến thể và từ gần giống
- Expand (động từ): mở rộng, phát triển, làm nở ra.
- Expansion (danh từ): sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển.
- Expansive (tính từ): rộng rãi, cởi mở; có xu hướng mở rộng hoặc bành trướng.
Từ đồng nghĩa
- Dilatable: có thể giãn nở, có thể mở rộng.
- Extensible: có thể kéo dài ra, có thể mở rộng.
- Inflatable: có thể bơm phồng.
Lưu ý sử dụng
- "Expansile" là một tính từ tương đối chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc y học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh vào hoặc mở rộng, chứ không phải hành động đang xảy ra.
tính từ
- có thể mở rộng, có thể bành trướng, có thể phát triển, có thể phồng ra
- mở rộng, bành trướng, phát triển, phồng ra