expansile

/iks'pænsail/
Học thuật
Thân thiện
expansile

The chemist observes the expansile nature of the gas in the sealed flask.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể mở rộng, có thể phát triển: Mô tả đặc tính của một vật hoặc chất khả năng tăng về kích thước, thể tích hoặc phạm vi.
    • Có thể phồng ra, có thể nở ra: Thường dùng để chỉ khả năng giãn nở, đặc biệt của chất khí hoặc các vật liệu đàn hồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The expansile properties of the gas were measured in the experiment. (Các đặc tính có thể giãn nở của chất khí đã được đo trong thí nghiệm.)
    • An expansile material is needed for this flexible joint. (Một vật liệu có thể mở rộng cần thiết cho khớp nối linh hoạt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Mô tả một khối u hoặc tổn thương khả năng phát triển mở rộng ra xung quanh.
    • The doctor noted the expansile growth of the lesion on the X-ray. (Bác sĩ ghi nhận sự phát triển có thể bành trướng của tổn thương trên phim X-quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Expand (động từ): mở rộng, phát triển, làm nở ra.
  • Expansion (danh từ): sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển.
  • Expansive (tính từ): rộng rãi, cởi mở; xu hướng mở rộng hoặc bành trướng.
Từ đồng nghĩa
  • Dilatable: có thể giãn nở, có thể mở rộng.
  • Extensible: có thể kéo dài ra, có thể mở rộng.
  • Inflatable: có thể bơm phồng.
Lưu ý sử dụng
  • "Expansile" một tính từ tương đối chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc y học hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh vào hoặc mở rộng, chứ không phải hành động đang xảy ra.
expansile

The chemist observes the expansile nature of the gas in the sealed flask.

tính từ
  1. có thể mở rộng, có thể bành trướng, có thể phát triển, có thể phồng ra
  2. mở rộng, bành trướng, phát triển, phồng ra

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự