expendable

/iks'pendəbl/
Học thuật
Thân thiện
expendable

The family's expendable income allows them to enjoy a weekend trip.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tiêu dùng, có thể sử dụng hết: Dùng để chỉ một thứ đó (thường tiền bạc, tài nguyên) có thể được dùng hết không gây ra tổn thất lớn hoặc có thể thay thế dễ dàng.
    • Có thể hy sinh, có thể bỏ qua: Dùng để chỉ một người hoặc vật được coi không cần thiết hoặc có thể chấp nhận mất đi một mục đích lớn hơn, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc chiến lược.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After paying the bills, we have some expendable income for entertainment. (Sau khi trả các hóa đơn, chúng tôi một khoản thu nhập có thể tiêu được cho giải trí.)
    • In the budget, these items are considered expendable and can be cut if necessary. (Trong ngân sách, những mục này được coi có thể cắt bỏ có thể được loại bỏ nếu cần.)
    • The general viewed the captured outpost as expendable in his larger strategy. (Vị tướng coi tiền đồn bị chiếm giữ có thể hy sinh trong chiến lược lớn hơn của ông ta.)
    • Some employees felt they were treated as expendable resources by the company. (Một số nhân viên cảm thấy họ bị đối xử như những nguồn lực có thể hy sinh bởi công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered/seen as expendable": được coi có thể hy sinh/bỏ qua.

    • In high-stakes projects, individual comforts are often seen as expendable. (Trong các dự án rủi ro cao, sự thoải mái cá nhân thường bị coi có thể hy sinh.)
  • "expendable asset": tài sản/tài nguyên có thể hy sinh.

    • The spy was an expendable asset in the intelligence operation. (Điệp viên một tài sản có thể hy sinh trong hoạt động tình báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Expend (động từ): tiêu dùng, sử dụng hết (tiền, thời gian, công sức).

    • They expended great effort to finish the task. (Họ đã tiêu tốn rất nhiều công sức để hoàn thành nhiệm vụ.)
  • Expenditure (danh từ): sự tiêu dùng; khoản tiêu dùng.

    • The company is trying to reduce its expenditure on office supplies. (Công ty đang cố gắng giảm chi tiêu cho đồ dùng văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispensable: có thể bỏ qua, không cần thiết.
  • Replaceable: có thể thay thế.
  • Sacrificiable: có thể hy sinh.
Từ trái nghĩa
  • Indispensable: không thể thiếu được.
  • Essential: thiết yếu.
  • Priceless: vô giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "expendable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expendable")

expendable

The family's expendable income allows them to enjoy a weekend trip.

tính từ
  1. có thể tiêu được (tiền...)
  2. có thể dùng hết được
  3. (quân sự) có thể hy sinh, có thể phá huỷ đi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống