consumable
/kən'sju:məbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tiêu thụ được, có thể sử dụng hết: Dùng để mô tả những thứ được dùng dần và cạn kiệt trong quá trình sử dụng, thường cần được thay thế.
- Có thể ăn được: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ những thứ có thể ăn vào và tiêu hóa được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Printer ink is a consumable item. (Mực máy in là một mặt hàng có thể tiêu thụ được.)
- Food and water are consumable supplies for the expedition. (Thực phẩm và nước uống là nguồn cung cấp có thể tiêu thụ được cho chuyến thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh kinh doanh và công nghiệp: "Consumable" thường chỉ các vật tư, phụ tùng hoặc nguyên liệu được sử dụng hết trong quá trình sản xuất hoặc vận hành và cần được mua lại định kỳ.
- The factory orders consumable parts like filters and lubricants every month. (Nhà máy đặt hàng các bộ phận có thể tiêu thụ được như lọc và dầu bôi trơn mỗi tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Consume (động từ): Tiêu thụ, sử dụng hết.
- The engine consumes a lot of fuel. (Động cơ tiêu thụ rất nhiều nhiên liệu.)
- Consumption (danh từ): Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng.
- The consumption of electricity increases in the summer. (Việc tiêu thụ điện tăng lên vào mùa hè.)
- Consumer (danh từ): Người tiêu dùng.
- The rights of the consumer are protected by law. (Quyền lợi của người tiêu dùng được pháp luật bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Expendable: Có thể hao phí, có thể tiêu dùng.
- Disposable: Dùng một lần, có thể vứt bỏ sau khi dùng.
- Perishable: Dễ hư hỏng, có thời hạn sử dụng ngắn (thường chỉ thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "consumable" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "consume"). - Consume with: Bị chi phối bởi (một cảm xúc mãnh liệt). - He was consumed with guilt. (Anh ta bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "consumable").
tính từ
- có thể bị thiêu huỷ, có thể bị cháy sạch
- có thể ăn được, có thể tiêu thụ được