expenditure
/iks'penditʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiêu dùng, sự chi tiêu: Hành động sử dụng tiền bạc, thời gian, hoặc năng lượng để mua sắm, thanh toán hoặc hoàn thành một việc gì đó.
- Khoản tiền chi ra, phí tổn: Một số tiền cụ thể đã được chi tiêu cho một mục đích nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government plans to reduce public expenditure. (Chính phủ có kế hoạch cắt giảm chi tiêu công.)
- This project requires a large expenditure of time and effort. (Dự án này đòi hỏi một khoản chi phí lớn về thời gian và công sức.)
- We need to track our monthly expenditure carefully. (Chúng ta cần theo dõi chi tiêu hàng tháng một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Capital expenditure": chi phí vốn, khoản chi để mua sắm hoặc cải thiện tài sản cố định.
- The company approved a large capital expenditure for new machinery. (Công ty đã phê duyệt một khoản chi phí vốn lớn cho máy móc mới.)
"Revenue expenditure": chi phí hoạt động, khoản chi cho các hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.
- Salaries and rent are considered revenue expenditure. (Tiền lương và tiền thuê nhà được coi là chi phí hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
Expend (động từ): tiêu dùng, chi tiêu.
- They expend a lot of energy on this task. (Họ tiêu tốn nhiều năng lượng cho nhiệm vụ này.)
Expense (danh từ): chi phí, phí tổn (thường dùng cho một khoản chi cụ thể).
- Travel expenses will be reimbursed. (Chi phí đi lại sẽ được hoàn lại.)
Từ đồng nghĩa
- Spending: sự chi tiêu.
- Outlay: khoản tiền chi ra, phí tổn.
- Cost: chi phí, giá thành.
Từ trái nghĩa
- Income: thu nhập.
- Revenue: doanh thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "expenditure" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến khái niệm chi tiêu thường dùng với động từ "spend".)
Thành ngữ liên quan
- "Cut back on expenditure": cắt giảm chi tiêu.
- During the economic crisis, families had to cut back on expenditure. (Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, các gia đình phải cắt giảm chi tiêu.)
danh từ
- sự tiêu dùng
- số lượng tiêu dùng; món tiền tiêu đi; phí tổn