expertise

/,ekspə'ti:z/
Học thuật
Thân thiện
expertise

L'expertise du tableau a confirmé son authenticité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giám định: Kiến thức chuyên môn sâu rộng kỹ năng thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể, được tích lũy qua đào tạo kinh nghiệm.
    • Biên bản giám định: Văn bản chính thức ghi lại kết quả, nhận định của một cuộc giám định do chuyên gia thực hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son expertise en informatique est très recherchée. (Sự giám định/chuyên môn của anh ấy trong lĩnh vực tin học rất được săn đón.)
    • Le tribunal a demandé une expertise médicale. (Tòa án đã yêu cầu một biên bản giám định y khoa.)
    • Il a acquis une grande expertise dans la restauration d'œuvres d'art. (Ông ấy đã tích lũy được một sự giám định/chuyên môn lớn trong việc phục chế tác phẩm nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire appel à l'expertise de quelqu'un": Kêu gọi, sử dụng kiến thức chuyên môn của ai đó.

    • L'entreprise fait appel à son expertise pour résoudre ce problème technique. (Công ty kêu gọi sự giám định/chuyên môn của ông ấy để giải quyết vấn đề kỹ thuật này.)
  • "Expertise comptable": Kiểm toán kế toán (một ngành nghề chuyên môn cụ thể).

    • Il travaille dans un cabinet d'expertise comptable. (Anh ấy làm việc trong một văn phòng kiểm toán kế toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Expert (danh từ giống đực/cái): chuyên gia.

    • C'est un expert reconnu dans son domaine. (Đâymột chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực của mình.)
  • Expertiser (động từ): giám định, thẩm định.

    • Il faut expertiser ce tableau pour en déterminer l'authenticité. (Cần phải giám định bức tranh này để xác định tính xác thực của .)
Từ đồng nghĩa
  • Compétence: năng lực, khả năng chuyên môn.
  • Savoir-faire: kỹ năng, tay nghề.
  • Spécialisation: sự chuyên môn hóa.
Các cụm từ liên quan
  • Mission d'expertise: nhiệm vụ giám định.

    • Il est parti en mission d'expertise à l'étranger. (Ông ấy đã đi thực hiện nhiệm vụ giám địnhnước ngoài.)
  • Rapport d'expertise: báo cáo giám định.

    • Le rapport d'expertise conclut à un défaut de fabrication. (Báo cáo giám định kết luận có lỗi sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
  • De par son expertise: Do/bởi chuyên môn của mình.
    • De par son expertise, elle est la plus à même de juger. (Do chuyên môn của mình, ấyngười thích hợp nhất để đánh giá.)
expertise

L'expertise du tableau a confirmé son authenticité.

danh từ giống cái
  1. sự giám định
  2. biên bản giám định

Từ chứa "expertise"

Từ có nhắc đến "expertise"