expiation

/,ekspi'eiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự chịu hình phạt cầu chuộc cuộc, sự đền tội
  2. (tôn giáo, từ nghĩa ) lễ chuộc tội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống