exhibition

/,eksi'biʃn/
danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự xuất trình
  2. sự trưng bày, sự triển lãm
    • Exhibition de tableaux
      sự trưng bày tranh
  3. sự chưng ra, sự phô trương
  4. (thể dục thể thao) sự thao diễn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "exhibition"