exhibition

/,eksi'biʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, pháp lý) Sự xuất trình: Hành động đưa ra, trình bày một tài liệu hoặc bằng chứng trước một cơ quan thẩm quyền.
    • Sự trưng bày, sự triển lãm: Hành động bày ra cho công chúng xem một bộ sưu tập các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật, sản phẩm, v.v.
    • Sự chưng ra, sự phô trương: Hành động thể hiện một cách phô trương, khoe khoang một phẩm chất, kỹ năng hoặc tài sản.
    • (Thể dục thể thao) Sự thao diễn: Một cuộc biểu diễn hoặc trận đấu thể thao mang tính chất trình diễn kỹ năng, thường không phải để tranh giải chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'avocat a demandé l'exhibition du contrat. (Luật sư yêu cầu việc xuất trình hợp đồng.)
    • Nous avons visité une magnifique exhibition de sculptures modernes. (Chúng tôi đã thăm một cuộc triển lãm điêu khắc hiện đại tuyệt đẹp.)
    • Il a fait exhibition de sa nouvelle voiture de sport. (Anh ta đã phô trương chiếc xe thể thao mới của mình.)
    • Un match d'exhibition aura lieu avant le début du tournoi. (Một trận đấu thao diễn sẽ diễn ra trước khi giải đấu bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire exhibition de": Phô trương, khoe khoang một cách lộ liễu.

    • Il fait toujours exhibition de ses connaissances. (Anh ta lúc nào cũng phô trương kiến thức của mình.)
  • "Être en exhibition": Được trưng bày, đang được triển lãm.

    • Le tableau est en exhibition au musée national. (Bức tranh đang được triển lãm tại bảo tàng quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhiber (động từ): Xuất trình, phô ra, trưng ra.

    • Exhiber ses papiers d'identité. (Xuất trình giấy tờ tùy thân.)
  • Exposé (danh từ giống đực): Bài thuyết trình; sự phơi bày.

  • Manifestation (danh từ giống cái): Buổi biểu diễn, cuộc biểu tình; sự biểu lộ.
  • Présentation (danh từ giống cái): Sự trình bày, sự giới thiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Présentation: Sự trình bày, sự giới thiệu (trong ngữ cảnh xuất trình).
  • Exposition: Cuộc triển lãm, cuộc trưng bày (nghĩa triển lãm).
  • Étalage: Sự bày ra, sự phô bày (thường với nghĩa tiêu cực, khoe khoang).
  • Démonstration: Sự biểu diễn, sự chứng minh (nghĩa thao diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "exhibition" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Être l'exhibition du jour: Là tâm điểm chú ý, là thứ được "trưng bày" trong ngày (nghĩa bóng).
    • Avec sa tenue extravagante, elle était l'exhibition du jour. (Với bộ trang phục kỳ dị, ấytâm điểm chú ý trong ngày.)
danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự xuất trình
  2. sự trưng bày, sự triển lãm
    • Exhibition de tableaux
      sự trưng bày tranh
  3. sự chưng ra, sự phô trương
  4. (thể dục thể thao) sự thao diễn

Từ gần giống

Từ chứa "exhibition"