explosive

/iks'plousiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất nổ, gây nổ: Chỉ vật liệu hoặc chất khả năng phát nổ hoặc gây ra vụ nổ.
    • Bùng nổ, tăng vọt (nghĩa bóng): Dùng để mô tả sự gia tăng đột ngột mạnh mẽ về số lượng, cường độ hoặc tầm ảnh hưởng.
    • Căng thẳng, dễ bùng phát: Mô tả một tình huống hoặc bầu không khí rất căng thẳng có thể dẫn đến xung đột bất cứ lúc nào.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Chất nổ, vật liệu nổ: Một chất hoặc vật liệu khả năng gây ra vụ nổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une réaction explosive a eu lieu dans le laboratoire. (Một phản ứng tính nổ đã xảy ra trong phòng thí nghiệm.)
    • La croissance explosive de l'entreprise est impressionnante. (Sự tăng trưởng bùng nổ của công ty thật ấn tượng.)
    • La situation politique dans la région est explosive. (Tình hình chính trị trong khu vực rất căng thẳng/dễ bùng nổ.)
  • Danh từ:

    • Les démineurs ont neutralisé l'explosive. (Các chuyên gia gỡ bom đã vô hiệu hóa chất nổ.)
    • Ce colis contient un explosive puissant. (Bưu kiện này chứa một chất nổ mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une croissance explosive": sự tăng trưởng bùng nổ, nhanh chóng mạnh mẽ.

    • Le secteur de la technologie connaît une croissance explosive. (Lĩnh vực công nghệ đang trải qua một sự tăng trưởng bùng nổ.)
  • "Un mélange explosive": hỗn hợp dễ nổ (nghĩa đen); sự kết hợp nguy hiểm, dễ dẫn đến xung đột (nghĩa bóng).

    • La pauvreté et l'injustice forment un mélange explosive. (Nghèo đói bất công tạo thành một hỗn hợp dễ bùng nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosif, explosive (adj): Đâydạng tính từ, cùng nghĩa. "Explosive" là dạng giống cái, "explosif" là dạng giống đực.

    • Une substance explosive (một chất dễ nổ - giống cái)
    • Un gaz explosif (một khí dễ nổ - giống đực)
  • Exploser (v): phát nổ, bùng nổ.

    • La bombe pourrait exploser à tout moment. (Quả bom có thể phát nổ bất cứ lúc nào.)
  • Explosion (n.f): vụ nổ, sự bùng nổ.

    • L'explosion a été entendue à des kilomètres. (Vụ nổ đã được nghe thấy từ nhiều cây số.)
Từ đồng nghĩa
  • Détonant (adj): gây nổ, kích nổ.
  • Fulminant (adj): nổ mau, bùng nổ nhanh (thường dùng trong y học hoặc nghĩa bóng).
  • Volatil (adj): dễ bay hơi, không ổn định, dễ biến động (nghĩa bóng cho tình huống).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Devenir explosive (cụm động từ): trở nên căng thẳng, dễ bùng nổ.
    • La discussion est devenue explosive après cette remarque. (Cuộc thảo luận đã trở nên cực kỳ căng thẳng sau nhận xét đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sur une poudrière explosive: Ở trong một tình thế cực kỳ nguy hiểm dễ bùng nổ (nghĩa đen: ở trên một hầm thuốc súng).
    • Avec tant de tensions sociales, le pays est sur une poudrière explosive. (Với quá nhiều căng thẳng xã hội, đất nước đangtrong một tình thế cực kỳ nguy hiểm.)
  1. xem explosif

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "explosive"