expositive

/eks'pɔzitiv/ Cách viết khác : (expository) /eks'pɔzitəri/
Học thuật
Thân thiện
expositive

The teacher writes an expositive paragraph on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để trình bày, để giải thích: "Expositive" mô tả phong cách viết hoặc nói nhằm mục đích trình bày thông tin, giải thích một ý tưởng hoặc chủ đề một cách rõ ràng hệ thống. Từ này nhấn mạnh vào việc làm sáng tỏ truyền đạt kiến thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The professor's lecture was highly expositive, making the complex theory easy to understand. (Bài giảng của giáo sư mang tính chất trình bày rất cao, khiến lý thuyết phức tạp trở nên dễ hiểu.)
    • She wrote an expositive essay on the causes of the economic crisis. ( ấy đã viết một bài luận mang tính giải thích về các nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • The documentary takes an expositive approach to the historical event. (Bộ phim tài liệu cách tiếp cận mang tính trình bày đối với sự kiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expositive writing": văn phong trình bày/giải thích. Đây một thể loại văn bản tập trung vào việc giải thích, thông báo hoặc mô tả một cách khách quan.

    • Academic papers often require clear and precise expositive writing. (Các bài báo học thuật thường đòi hỏi văn phong trình bày rõ ràng chính xác.)
  • "Expositive function": chức năng trình bày. Trong ngôn ngữ học, đây một trong các chức năng của ngôn ngữ, tập trung vào việc truyền đạt thông tin thực tế kiến thức.

    • The primary function of a textbook is expositive. (Chức năng chính của sách giáo khoa trình bày thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Expository (tính từ): (cách viết khác của "expositive") cùng nghĩa để trình bày, giải thích.

    • The manual is written in plain, expository language. (Cuốn sách hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ trình bày đơn giản, rõ ràng.)
  • Exposition (danh từ): sự trình bày, bài giải thích; phần mở đầu trình bày bối cảnh trong một tác phẩm văn học hoặc âm nhạc.

    • The first chapter provides a clear exposition of the main argument. (Chương đầu tiên đưa ra một sự trình bày rõ ràng về luận điểm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Explanatory: tính chất giải thích.
  • Descriptive: tính chất mô tả.
  • Informative: cung cấp thông tin, mang tính thông tin.
Từ trái nghĩa
  • Narrative: tính chất tường thuật, kể chuyện (tập trung vào cốt truyện hơn giải thích).
  • Persuasive: tính chất thuyết phục (nhằm mục đích thay đổi quan điểm hơn trình bày thông tin khách quan).
  • Poetic: tính chất thơ ca (tập trung vào biểu đạt nghệ thuật cảm xúc).
expositive

The teacher writes an expositive paragraph on the whiteboard.

tính từ
  1. để trình bày, để mô tả, để giải thích

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự