expressive

/iks'presiv/
Học thuật
Thân thiện
expressive

Her face was very expressive as she told the story.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Diễn cảm, giàu biểu cảm: Dùng để mô tả một người, hành động, hoặc tác phẩm thể hiện rõ ràng cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý tưởng một cách sinh động.
    • ý nghĩa, tính biểu đạt: Chỉ một cái đó khả năng truyền tải hoặc thể hiện một ý nghĩa, cảm xúc cụ thể.
    • (Để) diễn đạt, (để) nói lên: Thuộc về hoặc liên quan đến việc thể hiện ra bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has very expressive eyes. ( ấy đôi mắt rất diễn cảm.)
    • The dancer's movements were highly expressive. (Các động tác của công rất giàu biểu cảm.)
    • He gave an expressive sigh, showing his disappointment. (Anh ấy thở dài một cách đầy ý nghĩa, thể hiện sự thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expressive of something": thể hiện, nói lên điều đó.
    • His words were expressive of deep gratitude. (Lời nói của anh ấy thể hiện lòng biết ơn sâu sắc.)
  • Trong ngôn ngữ học, "expressive function" (chức năng biểu cảm) của ngôn ngữ chỉ việc dùng ngôn ngữ để bộc lộ cảm xúc thái độ của người nói.
Biến thể từ gần giống
  • Expressively (phó từ): một cách diễn cảm, một cách giàu biểu cảm.
    • She sang the song very expressively. ( ấy hát bài hát đó rất diễn cảm.)
  • Expressiveness (danh từ): tính diễn cảm, khả năng biểu cảm.
    • The expressiveness of his face made him a great actor. (Khả năng biểu cảm trên khuôn mặt đã biến anh thành một diễn viên tuyệt vời.)
  • Inexpressive (tính từ): trái nghĩa, thiếu biểu cảm, vô hồn.
Từ đồng nghĩa
  • Emotional: đầy cảm xúc.
  • Eloquent: hùng hồn, sức thuyết phục (thường về lời nói).
  • Revealing: thể hiện , tiết lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "expressive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expressive")

expressive

Her face was very expressive as she told the story.

tính từ
  1. ý nghĩa
  2. diễn cảm
  3. (để) diễn đạt, (để) nói lên