Videoexpressive

/iks'presiv/

Học cách sử dụng tính từ expressive để mô tả những người hoặc hành động giàu tính diễn cảm sinh động. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách dùng từ này trong các ngữ cảnh đời thường như mô tả ánh mắt, cử chỉ nghệ thuật cho đến các cấu trúc nâng cao trong ngôn ngữ học. Video giải thích chi tiết các biến thể như expressively expressiveness cùng các từ đồng nghĩa quan trọng giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "expressive"

expressive
Her face was very expressive as she told the story.